commémoratif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Để) tưởng niệm, (để) kỷ niệm: Dùng để mô tả một vật, một sự kiện hoặc một hành động mục đích ghi nhớ, tôn vinh một người, một sự kiện hoặc một thời điểm quan trọng trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une cérémonie commémorative a eu lieu pour les victimes de la guerre. (Một buổi lễ tưởng niệm đã được tổ chức cho các nạn nhân chiến tranh.)
    • Ils ont frappé une pièce commémorative pour le centenaire de l'indépendance. (Họ đã đúc một đồng xu kỷ niệm cho lễ kỷ niệm một trăm năm độc lập.)
    • Ce monument commémoratif rappelle le sacrifice des héros. (Công trình tưởng niệm này nhắc nhở về sự hy sinh của các anh hùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jour commémoratif": ngày kỷ niệm, ngày tưởng niệm.

    • Le 11 novembre est un jour commémoratif important en France. (Ngày 11 tháng 11 là một ngày tưởng niệm quan trọngPháp.)
  • "Plaque commémorative": tấm bảng, biển ghi nhớ (thường gắn trên tường).

    • Une plaque commémorative a été apposée sur la maisonil est né. (Một tấm bảng tưởng niệm đã được gắn lên ngôi nhà nơi ông ấy sinh ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Commémoration (danh từ giống cái): sự tưởng niệm, lễ kỷ niệm.

    • La commémoration de l'armistice a rassemblé beaucoup de monde. (Lễ tưởng niệm ngày đình chiến đã quy tụ rất đông người.)
  • Commémorer (động từ): tưởng niệm, kỷ niệm.

    • On commémore la Révolution chaque année. (Người ta kỷ niệm Cách mạng mỗi năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Souvenir (danh từ): vật lưu niệm, kỷ vật (thườngvật nhỏ, cá nhân hơn).
  • Mémoriel (tính từ): thuộc vềức, tưởng nhớ (trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh rộng như "chính sách mémorielle").
Các cụm từ liên quan
  • titre commémoratif": với tư cáchđể kỷ niệm/tưởng niệm.
    • Cette médaille lui a été décernée à titre commémoratif. (Huân chương này đã được trao cho ông với tư cáchđể tưởng niệm.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Ý nghĩa của chủ yếu được thể hiện trong các cụm từ mô tả như trên.)

tính từ
  1. (để) tưởng niệm, (để) kỷ niệm
    • Stèle commémorative
      bia tưởng niệm