commémoration

Học thuật
Thân thiện
commémoration

Une commémoration a lieu devant le monument aux morts.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lễ tưởng niệm, lễ kỷ niệm: Một buổi lễ, nghi thức hoặc sự kiện được tổ chức để ghi nhớ, tôn vinh một người, một sự kiện lịch sử hoặc một dịp quan trọng đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La commémoration de l'Armistice a lieu chaque année le 11 novembre. (Lễ tưởng niệm Ngày Đình chiến diễn ra hàng năm vào ngày 11 tháng 11.)
    • Ils ont organisé une commémoration pour le centenaire de la naissance de l'écrivain. (Họ đã tổ chức một lễ kỷ niệm nhân dịp trăm năm ngày sinh của nhà văn.)
    • La cérémonie était une commémoration solennelle des victimes. (Buổi lễmột lễ tưởng niệm trang nghiêm dành cho các nạn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jour de commémoration": Ngày tưởng niệm, ngày kỷ niệm.

    • Le 27 janvier est un jour de commémoration en mémoire des victimes de l'Holocauste. (Ngày 27 tháng 1 là một ngày tưởng niệm để tưởng nhớ các nạn nhân của Holocaust.)
  • "Discours de commémoration": Bài diễn văn kỷ niệm/tưởng niệm.

    • Le maire a prononcé un discours de commémoration émouvant. (Thị trưởng đã đọc một bài diễn văn tưởng niệm đầy xúc động.)
Biến thể từ gần giống
  • Commemoratif, Commémorative (tính từ): tính chất tưởng niệm, kỷ niệm.

    • Une plaque commémorative a été installée sur le mur. (Một tấm bảng tưởng niệm đã được đặt trên bức tường.)
  • Commemorer (động từ): tưởng niệm, kỷ niệm.

    • On commémore cette bataille chaque année. (Người ta tưởng niệm trận chiến này hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Célébration: lễ kỷ niệm (thường mang sắc thái vui hơn).
  • Souvenir: sự tưởng nhớ (nghĩa rộng hơn, có thể không phảimột buổi lễ chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "commémoration")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "commémoration")

commémoration

Une commémoration a lieu devant le monument aux morts.

danh từ giống cái
  1. lễ tưởng niệm, lễ kỷ niệm