commémorer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm lễ tưởng niệm, làm lễ kỷ niệm: Hành động tổ chức một buổi lễ, nghi thức hoặc hoạt động để nhớ lại và tôn vinh một sự kiện quan trọng hoặc một người đã khuất trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La ville va commémorer le centenaire de la fin de la guerre. (Thành phố sẽ làm lễ kỷ niệm một trăm năm ngày kết thúc chiến tranh.)
- Nous commémorons les victimes chaque année à cette date. (Chúng tôi tưởng niệm các nạn nhân vào ngày này mỗi năm.)
- Ils ont commémoré la signature du traité par une cérémonie solennelle. (Họ đã kỷ niệm việc ký kết hiệp ước bằng một buổi lễ trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"commémorer un anniversaire": kỷ niệm một ngày sinh nhật (thường dùng cho sự kiện lịch sử, không phải sinh nhật cá nhân).
- On commémore l'anniversaire de la Révolution. (Người ta kỷ niệm ngày sinh nhật của Cách mạng.)
"commémorer la mémoire de quelqu'un": tưởng niệm, tưởng nhớ đến ai đó.
- Cette stèle commémore la mémoire des héros. (Tấm bia đá này tưởng niệm các anh hùng.)
Biến thể và từ gần giống
Commémoratif, commémorative (tính từ): có tính chất kỷ niệm, tưởng niệm.
- Une plaque commémorative (Một tấm biển kỷ niệm)
Commémoration (danh từ): lễ kỷ niệm, sự tưởng niệm.
- La commémoration de l'armistice (Lễ kỷ niệm ngày đình chiến)
Từ đồng nghĩa
- Célébrer: tổ chức kỷ niệm, ăn mừng (thường mang sắc thái vui hơn).
- Honorer: tôn vinh, vinh danh.
- Se souvenir de: nhớ về, tưởng nhớ đến (hành động cá nhân, không nhất thiết là nghi lễ).
Các cụm từ liên quan
- Jour de commémoration: ngày kỷ niệm, ngày tưởng niệm.
- Le 11 novembre est un jour de commémoration nationale. (Ngày 11 tháng 11 là một ngày quốc lễ tưởng niệm.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ cố định. Hành động "commémorer" thường được diễn đạt trực tiếp.)
ngoại động từ
- làm lễ tưởng niệm, làm lễ kỷ niệm