compétiteur

Học thuật
Thân thiện
compétiteur

Un compétiteur s'élance sur la piste de course.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đua tranh, đấu thủ: Chỉ một người tham gia vào một cuộc thi, một sự cạnh tranh để giành chiến thắ hoặc một phần thưởng.
    • Đối thủ: Chỉ một người hoặc một bên cạnh tranh trực tiếp với người khác trong cùng một lĩnh vực hoặc cuộc thi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chaque compétiteur doit signer le règlement. (Mỗi đấu thủ phảivào bản quy định.)
    • Il est un compétiteur redoutable sur le marché. (Anh ấymột đối thủ đáng gờm trên thị trường.)
    • Les compétiteurs attendent le signal du départ. (Các đấu thủ đang chờ đợi tín hiệu xuất phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compétiteur direct": đối thủ cạnh tranh trực tiếp.

    • Cette entreprise est notre compétiteur direct dans cette région. (Công ty nàyđối thủ cạnh tranh trực tiếp của chúng tôikhu vực này.)
  • Être un bon/mauvais compétiteur: là một đấu thủ giỏi/tồi (thể hiện tinh thần thể thao).

    • Il a perdu mais c'est un bon compétiteur, il a félicité le vainqueur. (Anh ấy đã thua nhưngmột đấu thủ đẹp, anh ấy đã chúc mừng người chiến thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Compétitif/compétitive (tính từ): mang tính cạnh tranh.

    • Un prix compétitif. (Một mức giá cạnh tranh.)
  • Compétition (danh từ): cuộc thi, sự cạnh tranh.

    • Une compétition sportive. (Một cuộc thi thể thao.)
Từ đồng nghĩa
  • Concurrent: đối thủ cạnh tranh (thường dùng trong kinh doanh, thương mại).
  • Adversaire: đối thủ (mang sắc thái đối địch, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn).
  • Participant: người tham gia (nhấn mạnh hành động tham gia hơn là yếu tố cạnh tranh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho danh từ "compétiteur".)

Thành ngữ liên quan
  • Être en compétition avec quelqu'un: đang cạnh tranh với ai đó.
    • Les deux athlètes sont en compétition pour la médaille d'or. (Hai vận động viên đang cạnh tranh cho huy chương vàng.)
compétiteur

Un compétiteur s'élance sur la piste de course.

danh từ
  1. người đua tranh; đấu thủ; đối thủ