compactly

compactly

The liquid food is stored compactly in a pressurized tank.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách gọn gàng, không tốn nhiều diện tích: "compactly" chỉ cách thức sắp xếp hoặc chứa đựng một vật đó sao cho chiếm ít không gian nhất có thể.
    • Một cách ngắn gọn, súc tích: Trong văn nói hoặc văn viết, "compactly" có nghĩa diễn đạt ý một cách ngắn gọn, chính xác đầy đủ, không dài dòng.
dụ sử dụng
  • Một cách gọn gàng:

    • The children were packed compactly into the car. (Bọn trẻ được nhồi nhét gọn gàng vào trong xe hơi.)
    • Liquid food compactly stored in a pressurized tank. (Thức ăn lỏng được lưu trữ gọn gàng trong một bình chịu áp lực.)
  • Một cách ngắn gọn, súc tích:

    • He wrote compactly but clearly. (Anh ấy viết một cách ngắn gọn nhưng rõ ràng.)
    • Please state your case as compactly as possible. (Hãy trình bày trường hợp của bạn một cách ngắn gọn nhất có thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to express compactly": diễn đạt một cách đọng.

    • The author managed to express his complex ideas compactly in just a few paragraphs. (Tác giả đã diễn đạt những ý tưởng phức tạp của mình một cách đọng chỉ trong vài đoạn văn.)
  • "to pack compactly": đóng gói gọn gàng.

    • The camping gear was designed to pack compactly into a small backpack. (Dụng cụ cắm trại được thiết kế để đóng gói gọn gàng vào một chiếc ba lô nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Compact (adj): gọn gàng, nhỏ gọn.
    • A compact car is easy to park. (Một chiếc xe nhỏ gọn rất dễ đỗ.)
  • Compactness (n): sự gọn gàng, tính đọng.
    • The compactness of the apartment made it feel cozy. (Sự gọn gàng của căn hộ làm cảm giác ấm cúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Succinctly: một cách ngắn gọn, súc tích.
    • He explained the plan succinctly. (Anh ấy giải thích kế hoạch một cách ngắn gọn.)
  • Concisely: một cách đọng, không dài dòng.
    • She summarized the report concisely. ( ấy tóm tắt báo cáo một cách đọng.)
  • Tightly: một cách chặt chẽ, gọn ghẽ (thường dùng cho vật ).
    • The blankets were rolled tightly. (Những chiếc chăn được cuộn chặt chẽ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pack compactly: đóng gói gọn gàng.
    • We need to pack the luggage compactly to fit everything in the trunk. (Chúng ta cần đóng gói hành lý gọn gàng để nhét mọi thứ vào cốp xe.)
Thành ngữ liên quan
  • In a nutshell: một cách ngắn gọn, tóm tắt (tương tự nghĩa "compactly" trong văn nói).
    • In a nutshell, the project was a success. (Nói một cách ngắn gọn, dự án đã thành công.)