comparabilité

Học thuật
Thân thiện
comparabilité

La comparabilité des données est essentielle pour une analyse précise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính có thể so sánh: Chất lượng hoặc trạng thái của việc có thể được so sánh, đặt cạnh nhau để xem xét sự giống nhau, khác biệt hoặc mức độ.
    • Khả năng đối chiếu: Đặc điểm cho phép hai hoặc nhiều đối tượng, dữ liệu hoặc tình huống được đánh giá chung theo cùng một tiêu chuẩn hoặc thước đo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La comparabilité des résultats est essentielle pour cette étude. (Tính có thể so sánh của các kết quảthiết yếu cho nghiên cứu này.)
    • Il faut assurer la comparabilité des données avant de tirer des conclusions. (Phải đảm bảo khả năng đối chiếu của dữ liệu trước khi rút ra kết luận.)
    • La comparabilité entre les deux systèmes est limitée. (Tính có thể so sánh giữa hai hệ thống bị hạn chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tài chính/kế toán: Chỉ tính chất cho phép so sánh thông tin tài chính giữa các công ty hoặc giữa các kỳ kế toán khác nhau.

    • Le principe de comparabilité en comptabilité facilite l'analyse financière. (Nguyên tắc tính có thể so sánh trong kế toán tạo điều kiện cho phân tích tài chính.)
  • Trong nghiên cứu khoa học: Chỉ đặc điểm của các phương pháp, dữ liệu hoặc điều kiện thí nghiệm cho phép chúng được so sánh một cách hợp lệ.

    • La comparabilité des échantillons est un critère méthodologique important. (Tính có thể so sánh của các mẫu vậtmột tiêu chí phương pháp luận quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Comparable (tính từ): Có thể so sánh được, tương đương.

    • Ces situations ne sont pas comparables. (Những tình huống này không thể so sánh được.)
  • Comparaison (danh từ giống cái): Sự so sánh, hành động so sánh.

    • Faire une comparaison entre deux options. (Thực hiện một sự so sánh giữa hai lựa chọn.)
  • Comparer (động từ): So sánh.

    • Il est difficile de comparer ces deux artistes. (Thật khó để so sánh hai nghệ sĩ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Possibilité de comparaison: Khả năng so sánh.
  • Rapprochement possible: Sự đối chiếu có thể thực hiện được.
Từ trái nghĩa
  • Incomparabilité: Tính không thể so sánh được.
  • Disparité: Sự chênh lệch, khác biệt lớn.
comparabilité

La comparabilité des données est essentielle pour une analyse précise.

danh từ giống cái
  1. tính có thể so sánh