comparably

comparably

You will have to work comparably harder to achieve the same results.

Định nghĩa

Trạng từ: "comparably" chỉ hành động hoặc mức độ diễn ra một cách có thể so sánh được, hoặcmột mức độ tương đương với một thứ khác. Từ này nhấn mạnh sự tương đồng về mức độ hoặc tính chất giữa hai đối tượng.

dụ sử dụng
  • (Bạn sẽ phải làm việc chăm chỉ hơn một cách tương đương để đạt được kết quả tương tự.)
  • (Mẫu mới giá tương đương so với phiên bản trước.)
  • ( ấy thể hiện tốt một cách ngang nhau trong cả hai kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "comparably + tính từ": dùng để so sánh mức độ của một tính chất.

    • This region is comparably colder than the south. (Khu vực này lạnh hơn một cách tương đối so với phía nam.)
  • "comparably to": thường dùng để giới thiệu đối tượng so sánh.

    • The performance was comparably impressive to last year's show. (Buổi biểu diễn ấn tượng một cách tương đương với chương trình năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Comparable (tính từ): có thể so sánh được, tương đương.

    • The two products are comparable in quality. (Hai sản phẩm chất lượng tương đương nhau.)
  • Compare (động từ): so sánh.

    • We need to compare the two options carefully. (Chúng ta cần so sánh hai lựa chọn một cách cẩn thận.)
  • Comparison (danh từ): sự so sánh.

    • The comparison between the two methods is useful. (Sự so sánh giữa hai phương pháp rất hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Similarly: một cách tương tự.

    • The results were similarly impressive. (Kết quả cũng ấn tượng tương tự.)
  • Equally: bằng nhau, tương đương.

    • Both teams are equally strong. (Cả hai đội đều mạnh ngang nhau.)
  • Correspondingly: một cách tương ứng.

    • The price increased correspondingly with demand. (Giá tăng tương ứng với nhu cầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp từ "comparably", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Compare to: so sánh với. - She compared her work to his, finding it comparably better. ( ấy so sánh công việc của mình với của anh ấy, thấy tốt hơn một cách tương đương.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp chứa "comparably", nhưng có thể liên quan đến: - In comparison to: so với. - In comparison to last year, this year's sales are comparably lower. (So với năm ngoái, doanh số năm nay thấp hơn một cách tương đối.)