comparaison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự so sánh: Hành động xem xét hai hay nhiều sự vật, hiện tượng để tìm ra điểm giống nhau, khác nhau hoặc để đánh giá.
- (Ngôn ngữ học) Cấp so sánh: Cấu trúc ngữ pháp dùng để so sánh tính chất, mức độ giữa các đối tượng (như cấp ngang bằng, cấp hơn, cấp nhất).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La comparaison entre ces deux méthodes est instructive. (Sự so sánh giữa hai phương pháp này rất đáng để học hỏi.)
- Il a fait une comparaison intéressante entre la musique classique et le jazz. (Anh ấy đã thực hiện một sự so sánh thú vị giữa nhạc cổ điển và nhạc jazz.)
- En grammaire, on étudie les degrés de comparaison des adjectifs. (Trong ngữ pháp, chúng ta học về các cấp so sánh của tính từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mettre en comparaison: Đem ra so sánh.
- Il est difficile de mettre ces deux artistes en comparaison. (Thật khó để đem so sánh hai nghệ sĩ này.)
- Par comparaison à / avec: So với, khi so sánh với.
- Par comparaison avec l'année dernière, les résultats sont bien meilleurs. (So với năm ngoái, kết quả tốt hơn nhiều.)
- Hors de comparaison: Không thể so sánh được, vượt trội hẳn.
- Son talent est hors de comparaison. (Tài năng của anh ấy là không thể so sánh được.)
- Soutenir la comparaison: Có thể so sánh được, không thua kém.
- Ce produit peut soutenir la comparaison avec les grandes marques. (Sản phẩm này có thể sánh ngang với các thương hiệu lớn.)
Biến thể và từ liên quan
- Comparer (động từ): So sánh.
- Il faut comparer les prix avant d'acheter. (Cần so sánh giá cả trước khi mua.)
- Comparable (tính từ): Có thể so sánh được, tương đương.
- Aucune douleur n'est comparable à celle-là. (Không có nỗi đau nào có thể so sánh được với nỗi đau đó.)
- Incomparable (tính từ): Vô song, không thể so sánh được.
- Une beauté incomparable. (Một vẻ đẹp không thể so sánh được.)
Từ đồng nghĩa
- Rapprochement: Sự đối chiếu, so sánh (nhấn mạnh việc đặt cạnh nhau để thấy mối liên hệ).
- Analogie: Sự tương tự, loại suy (so sánh dựa trên điểm tương đồng).
- Parallèle: Sự so sánh song song.
Thành ngữ và cụm từ cố định
- Toute comparaison est odieuse (Thành ngữ): Mọi sự so sánh đều là khập khiễng / đều đáng ghét.
- Je ne veux pas juger, car toute comparaison est odieuse. (Tôi không muốn phán xét, vì mọi sự so sánh đều là khập khiễng.)
- Être sans comparaison: Là vô địch, không có đối thủ.
- Dans ce domaine, il est sans comparaison. (Trong lĩnh vực này, anh ta là vô địch.)
danh từ giống cái
- sự so sánh
- Mettre une chose en comparaison avec une autređem so sánh một vật với vật khác
- En comparaison deso với
- Par comparaison àđem so sánh với, so với
- Hors de comparaisonkhông thể sánh được, trội hẳn
- Degré de comparaison(ngôn ngữ học) cấp so sánh