comparatively
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb)
"Comparatively" có nghĩa là một cách tương đối, dùng để so sánh một sự vật, hiện tượng với một chuẩn mực hoặc đối tượng khác, thường nhấn mạnh mức độ thấp hơn hoặc cao hơn trong phạm vi so sánh. Nó thường được dùng để làm dịu nhẹ hoặc tương phản với một nhận định tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- (Chi phí sinh hoạt ở thành phố này tương đối thấp.)
- (Cô ấy là một nhân viên tương đối mới, nhưng đã thích nghi tốt.)
- (Thời tiết hôm nay mát hơn một cách tương đối so với hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- So sánh ngầm: "Comparatively" thường xuất hiện trong các câu so sánh không có đối tượng cụ thể, mà chỉ dựa trên một chuẩn chung.
- This method is comparatively efficient. (Phương pháp này tương đối hiệu quả.)
- Làm giảm nhẹ: Dùng để điều chỉnh một nhận xét có vẻ tuyệt đối, khiến nó trở nên mềm mại hơn.
- The task is comparatively easy, but still requires effort. (Nhiệm vụ tương đối dễ, nhưng vẫn cần nỗ lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Comparative (tính từ): mang tính so sánh, tương đối.
- We need a comparative analysis of the two options. (Chúng ta cần một phân tích so sánh giữa hai lựa chọn.)
- Compare (động từ): so sánh.
- Let's compare these two products. (Hãy so sánh hai sản phẩm này.)
Từ đồng nghĩa
- Relatively: một cách tương đối (thường dùng phổ biến hơn trong văn nói).
- The situation is relatively calm now. (Tình hình hiện tại tương đối yên tĩnh.)
- Moderately: ở mức độ vừa phải.
- The price is moderately high. (Giá cả ở mức cao vừa phải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Compare to: so sánh với (thường dùng để chỉ sự tương đồng).
- He compared her smile to sunshine. (Anh ấy so sánh nụ cười của cô ấy với ánh nắng mặt trời.)
- Compare with: so sánh với (thường dùng để chỉ sự khác biệt).
- Let's compare this model with the previous one. (Hãy so sánh mẫu này với mẫu trước đó.)
Thành ngữ liên quan
- All things considered: xét mọi mặt, nhìn chung (thường dùng để kết luận sau so sánh).
- All things considered, the project was a success. (Xét mọi mặt, dự án đã thành công.)