comparison-shop

Định nghĩa

Động từ: So sánh giá cả cho một mặt hàng cụ thể. Hành động này thường được thực hiện trước khi mua hàng để tìm được mức giá tốt nhất.

dụ sử dụng
  • ( ấy thích so sánh giá trước khi mua một chiếc máy tính xách tay mới.)
  • (Nếu bạn so sánh giá bảo hiểm, bạn có thể tiết kiệm được rất nhiều tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To comparison-shop online: So sánh giá trực tuyến.

    • Many people now comparison-shop online using price comparison websites. (Nhiều người hiện nay so sánh giá trực tuyến bằng cách sử dụng các trang web so sánh giá.)
  • To comparison-shop across stores: So sánh giá giữa các cửa hàng.

    • He spent the whole afternoon comparison-shopping across different electronics stores. (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để so sánh giá giữa các cửa hàng điện tử khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Comparison shopping (danh từ): Hành động hoặc quá trình so sánh giá.

    • Comparison shopping is a smart way to save money. (So sánh giá một cách thông minh để tiết kiệm tiền.)
  • Price comparison (danh từ): Sự so sánh giá cả.

    • A price comparison tool can help you find the best deal. (Một công cụ so sánh giá có thể giúp bạn tìm được ưu đãi tốt nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Shop around: Tham khảo giánhiều nơi.
    • You should shop around before buying a car. (Bạn nên tham khảo giánhiều nơi trước khi mua xe.)
  • Compare prices: So sánh giá cả.
    • Always compare prices when shopping online. (Luôn luôn so sánh giá khi mua sắm trực tuyến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look around: Tham khảo, xem xét các lựa chọn.
    • I'm just looking around before I decide. (Tôi chỉ đang tham khảo trước khi quyết định.)
Thành ngữ liên quan
  • Get the best bang for your buck: Nhận được giá trị tốt nhất cho số tiền bạn bỏ ra.
    • By comparison-shopping, you can get the best bang for your buck. (Bằng cách so sánh giá, bạn có thể nhận được giá trị tốt nhất cho số tiền mình bỏ ra.)
comparison-shop
She takes her time to comparison-shop for a new laptop online.