compart

Định nghĩa

Động từ: Chia ra thành nhiều phần, ngăn ra, sắp xếp thành các ô hoặc khoang riêng biệt theo một kế hoạch nhất định. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả việc phân chia không gian hoặc tổ chức các yếu tố một cách hệ thống.

dụ sử dụng
  • (Kiến trúc sư quyết định chia căn phòng lớn thành các văn phòng nhỏ hơn.)
  • (Họ sẽ ngăn khu vực lưu trữ thành các phần riêng biệt cho mỗi bộ phận.)
  • (Nhà thiết kế cần chia bố cục trang web thành các -đun riêng biệt.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be comparted": bị chia ra, được ngăn cách.
    • The garden is comparted into several flower beds. (Khu vườn được chia thành nhiều luống hoa.)
  • "to compart according to": chia theo một tiêu chí hoặc kế hoạch.
    • The data is comparted according to the project's timeline. (Dữ liệu được phân chia theo tiến độ của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Compartment (danh từ): ngăn, khoang, ô.
    • The train has a compartment for luggage. (Tàu hỏa một khoang để hành lý.)
  • Compartmentalize (động từ): phân chia thành các ngăn hoặc khu vực riêng biệt (thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc tổ chức).
    • She tends to compartmentalize her work and personal life. ( ấy xu hướng tách biệt công việc cuộc sống cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Divide: chia, phân chia.
  • Separate: tách ra, ngăn cách.
  • Partition: phân vùng, chia ra làm nhiều phần.
  • Segment: chia thành các đoạn hoặc mảnh nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Compart off: ngăn cách, chia ra bằng vách ngăn.
    • They compart off the kitchen from the dining area with a sliding door. (Họ ngăn cách bếp với khu vực ăn uống bằng một cánh cửa trượt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "compart". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả không gian.
compart
The architect will compart the building into distinct functional zones.