compartmentalise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phân chia thành các ngăn, các phòng riêng biệt: "compartmentalise" có nghĩa chia một không gian hoặc một hệ thống thành các phần tách biệt, thường để tổ chức hoặc kiểm soát.
    • Phân loại hoặc tách biệt về mặt tinh thần: Trong tâm lý học hoặc đời sống, "compartmentalise" chỉ việc tách biệt các khía cạnh khác nhau của cuộc sống ( dụ: công việc gia đình) để tránh xung đột hoặc quá tải.
dụ sử dụng
  • Phân chia không gian:

    • The office was compartmentalised into small cubicles for privacy. (Văn phòng được phân chia thành các ngăn nhỏ để đảm bảo sự riêng tư.)
  • Phân loại tinh thần:

    • She learned to compartmentalise her emotions to stay focused at work. ( ấy học cách tách biệt cảm xúc của mình để tập trung trong công việc.)
    • You cannot compartmentalise your life like this! (Bạn không thể phân chia cuộc sống của mình như thế này!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "compartmentalise into": chia thành các phần nhỏ hơn.

    • The project was compartmentalised into manageable stages. (Dự án được chia thành các giai đoạn có thể quản lý được.)
  • "compartmentalise from": tách biệt khỏi một thứ đó.

    • He tries to compartmentalise his work stress from his home life. (Anh ấy cố gắng tách biệt căng thẳng công việc khỏi cuộc sống gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Compartmentalisation (danh từ): sự phân chia thành ngăn, sự tách biệt.

    • The compartmentalisation of the brain's functions is a key concept in neuroscience. (Sự phân chia chức năng của não bộ một khái niệm then chốt trong khoa học thần kinh.)
  • Compartmental (tính từ): thuộc về ngăn, tính chất ngăn cách.

    • The compartmental design of the suitcase makes packing easier. (Thiết kế ngăn của vali giúp việc đóng gói dễ dàng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Separate: tách rời, chia tách.
  • Isolate: cô lập, tách biệt.
  • Categorise: phân loại, xếp loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Compartmentalise off: ngăn cách hoàn toàn một phần.
    • They compartmentalised off the damaged area for safety. (Họ ngăn cách hoàn toàn khu vực bị hư hỏng lý do an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Put something in a box: đặt thứ đó vào một hộpnói tách biệt hoặc giới hạn).
    • Don't try to put your feelings in a box; compartmentalising emotions can be unhealthy. (Đừng cố gắng nhốt cảm xúc của bạn vào một cái hộp; việc tách biệt cảm xúc có thể không lành mạnh.)
compartmentalise
You should not try to compartmentalise your work and personal feelings.