compartmentalised

compartmentalised

The scientist keeps his research notes in a compartmentalised binder.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được phân chia thành các ngăn, các ô riêng biệt: "compartmentalised" mô tả trạng thái một vật, một hệ thống hoặc một khái niệm bị chia nhỏ thành những phần riêng rẽ, không liên kết với nhau, thường chủ đích.
    • Được phân loại, được xếp vào các hạng mục riêng: Trong ngữ cảnh trừu tượng, từ này chỉ việc một lĩnh vực, một vấn đề bị tách biệt thành các danh mục hoặc phạm trù độc lập.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The office space was highly compartmentalised into small cubicles. (Không gian văn phòng được phân chia thành các ngăn nhỏ rất rõ rệt.)
    • Most sciences have become woefully compartmentalised, losing sight of the bigger picture. (Hầu hết các ngành khoa học đã trở nên bị phân mảng một cách đáng buồn, mất đi tầm nhìn tổng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be compartmentalised into": được chia thành (các phần riêng).
    • The report was compartmentalised into three main sections. (Báo cáo được chia thành ba phần chính riêng biệt.)
  • "to keep something compartmentalised": giữ cho điều đó tách biệt, không ảnh hưởng lẫn nhau.
    • She keeps her work life and personal life completely compartmentalised. ( ấy giữ hoàn toàn tách biệt cuộc sống công việc cuộc sống cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Compartmentalise (động từ): hành động phân chia thành các ngăn hoặc danh mục riêng.
    • We need to compartmentalise the data for better analysis. (Chúng ta cần phân chia dữ liệu thành các ngăn để phân tích tốt hơn.)
  • Compartmentalisation (danh từ): sự phân chia, sự phân mảng.
    • The compartmentalisation of knowledge can hinder interdisciplinary research. (Sự phân mảng kiến thức có thể cản trở nghiên cứu liên ngành.)
Từ đồng nghĩa
  • Segregated: bị tách biệt, bị phân cách.
  • Categorised: được phân loại.
  • Divided: bị chia cắt.
  • Isolated: bị cô lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Divide up: chia nhỏ thành nhiều phần.
    • The work was divided up among the team members. (Công việc được chia nhỏ cho các thành viên trong nhóm.)
  • Separate out: tách riêng ra.
    • You need to separate out the different components. (Bạn cần tách riêng các thành phần khác nhau ra.)
Thành ngữ liên quan
  • In a box: trong một khuôn khổ hạn chế, không sự kết nối.
    • Thinking in a box is the opposite of being compartmentalised. (Suy nghĩ trong một khuôn khổ hạn chế điều ngược lại với việc bị phân mảng.)
  • Put in a silo: đặt vào một ngăn riêng biệt, không liên kết.
    • Each department was put in a silo, making collaboration difficult. (Mỗi phòng ban bị đặt vào một ngăn riêng, khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)