compartmentalize

Định nghĩa

Động từ: Phân chia thành các ngăn riêng biệt, tách biệt hoặc các phạm trù độc lập, thường để kiểm soát hoặc quản lý thông tin, cảm xúc, hoặc trách nhiệm một cách chủ đích.

dụ sử dụng
  • (Bạn không thể phân chia cuộc sống của mình thành từng ngăn như thế này!)
  • ( ấy đã học cách phân chia căng thẳng công việc vào một ngăn riêng để không ảnh hưởng đến thời gian dành cho gia đình.)
  • (Thám tử đã phân chia bằng chứng thành các loại khác nhau để dễ phân tích hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compartmentalize emotions": tách biệt cảm xúc, không để cảm xúc lẫn lộn với lý trí.
    • In high-pressure jobs, many professionals compartmentalize their emotions to stay focused. (Trong các công việc áp lực cao, nhiều chuyên gia tách biệt cảm xúc của họ để giữ tập trung.)
  • "to compartmentalize tasks": phân chia nhiệm vụ thành các phần nhỏ riêng biệt.
    • He compartmentalized the project into daily goals to avoid feeling overwhelmed. (Anh ấy phân chia dự án thành các mục tiêu hàng ngày để tránh cảm giác quá tải.)
Biến thể từ gần giống
  • Compartmentalization (danh từ): sự phân chia thành các ngăn, sự tách biệt.
    • The compartmentalization of information is crucial in intelligence agencies. (Sự phân chia thông tin thành các ngăn rất quan trọng trong các cơ quan tình báo.)
  • Compartment (danh từ): ngăn, khoang (như ngăn kéo, khoang tàu).
    • The bag has several compartments for organization. (Chiếc túi nhiều ngăn để sắp xếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Isolate: cô lập, tách rời.
  • Separate: tách ra, chia ra.
  • Categorize: phân loại, xếp vào các hạng mục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Box off: chia thành các ô nhỏ, tách biệt.
    • The manager boxed off the departments to improve efficiency. (Người quản lý đã chia các phòng ban thành những ô nhỏ để cải thiện hiệu quả.)
  • Section off: chia thành các khu vực riêng.
    • They sectioned off the room for different activities. (Họ đã chia phòng thành các khu vực cho các hoạt động khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Put something in a box: đặt một thứ đó vào một ngăn riêng biệt, không để ảnh hưởng đến những thứ khác.
    • He puts his personal problems in a box when he's at work. (Anh ấy đặt vấn đề cá nhân vào một ngăn riêng khi ở nơi làm việc.)
compartmentalize
You need to compartmentalize your work tasks to stay organized.