compartmentalized
Định nghĩa
compartmentalized (Tính từ):
- Được chia thành các ngăn hoặc các phạm trù riêng biệt: Từ này mô tả một hệ thống, tổ chức hoặc tư duy trong đó các phần khác nhau được tách biệt rõ ràng, không giao thoa hoặc ảnh hưởng lẫn nhau.
Ví dụ: Most sciences have become woefully compartmentalized. (Hầu hết các ngành khoa học đã trở nên bị chia tách một cách đáng buồn.)
Ví dụ sử dụng
- (Các phòng ban của công ty bị chia tách cao độ để tránh xung đột lợi ích.)
- (Tư duy của cô ấy bị phân mảnh; cô ấy giữ công việc và cuộc sống cá nhân hoàn toàn tách biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "compartmentalized knowledge" (kiến thức bị chia nhỏ): Kiến thức chỉ được giới hạn trong một lĩnh vực cụ thể mà không kết nối với các lĩnh vực khác. : (Hệ thống giáo dục thường tạo ra kiến thức bị chia nhỏ, khiến học sinh không thể nhìn thấy bức tranh tổng thể.)
- "compartmentalized mind" (tâm trí phân mảnh): Một cách suy nghĩ trong đó các khía cạnh cảm xúc hoặc lý trí được tách biệt. : (Anh ấy có một tâm trí phân mảnh, có thể tập trung vào công việc dù căng thẳng cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Compartmentalize (Động từ): Hành động chia thành các ngăn hoặc phạm trù. : (Cô ấy có xu hướng phân tách cảm xúc của mình để giữ tính chuyên nghiệp.)
- Compartmentalization (Danh từ): Quá trình hoặc trạng thái bị chia tách. : (Việc phân tách nhiệm vụ tăng hiệu quả nhưng giảm sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Segregated (bị phân cách): Nhấn mạnh sự tách biệt về mặt vật lý hoặc xã hội. : (Dữ liệu bị phân cách theo phòng ban.)
- Fragmented (bị phân mảnh): Nhấn mạnh sự chia nhỏ không hoàn chỉnh. : (Tổ chức quá phân mảnh để hoạt động hiệu quả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break down into (chia thành): Thường dùng thay thế cho "compartmentalize". : (Chúng ta cần chia dự án thành các phần nhỏ hơn.)
- Separate out (tách ra): Hành động tách biệt các yếu tố. : (Thật khó để tách biệt cảm xúc cá nhân khỏi các quyết định chuyên môn.)
Thành ngữ liên quan
- In a silo (trong một tháp ngà): Ẩn dụ cho sự cô lập hoặc thiếu kết nối. : (Mỗi phòng ban làm việc trong một tháp ngà, khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
- Put something in a box (đặt thứ gì vào một hộp): Tương tự "compartmentalize", nhấn mạnh việc giới hạn hoặc phân loại. : (Đừng đặt ý tưởng của bạn vào một hộp; hãy để chúng tự do tuôn chảy.)