compassionately

compassionately

The nurse spoke compassionately to the elderly patient.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách đầy lòng trắc ẩn, với sự thấu hiểu mong muốn giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn hoặc đau khổ.

dụ sử dụng
  • (Y tá nhìn anh ấy một cách đầy lòng trắc ẩn.)
  • ( ấy nói chuyện với gia đình đang tang tóc một cách đầy lòng trắc ẩn.)
  • (Anh ấy lắng nghe những vấn đề của ấy một cách đầy lòng trắc ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act compassionately": hành động với lòng trắc ẩn.

    • The organization always acts compassionately towards refugees. (Tổ chức này luôn hành động với lòng trắc ẩn đối với người tị nạn.)
  • "to respond compassionately": phản hồi một cách đầy lòng trắc ẩn.

    • The teacher responded compassionately to the student's struggles. (Giáo viên đã phản hồi một cách đầy lòng trắc ẩn trước những khó khăn của học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Compassionate (tính từ): lòng trắc ẩn.
    • She is a compassionate person. ( ấy một người lòng trắc ẩn.)
  • Compassion (danh từ): lòng trắc ẩn.
    • He showed great compassion to the homeless. (Anh ấy thể hiện lòng trắc ẩn lớn lao đối với ngườigia cư.)
Từ đồng nghĩa
  • Pityingly: một cách thương hại, thường mang sắc thái thương xót nhưng ít sâu sắc hơn.
  • Sympathetically: một cách thông cảm, đồng cảm.
  • Tenderly: một cách dịu dàng, âu yếm.
  • Kindly: một cách tử tế, nhân hậu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Care for: chăm sóc (thường với lòng trắc ẩn).
    • She cares for the elderly compassionately. ( ấy chăm sóc người già một cách đầy lòng trắc ẩn.)
  • Look after: trông nom, lo lắng.
    • They looked after the injured bird compassionately. (Họ trông nom chú chim bị thương một cách đầy lòng trắc ẩn.)
Thành ngữ liên quan
  • Have a heart: lòng tốt, biết thương người.
    • Please have a heart and help those in need. (Làm ơn hãy lòng tốt giúp đỡ những người gặp khó khăn.)
  • Put oneself in someone's shoes: đặt mình vào hoàn cảnh của người khác (để hiểu hành động với lòng trắc ẩn).
    • If you put yourself in her shoes, you would act more compassionately. (Nếu bạn đặt mình vào hoàn cảnh của ấy, bạn sẽ hành động với lòng trắc ẩn hơn.)