compatibly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách tương thích, một cách hòa hợp, một cách phù hợp. "Compatibly" mô tả cách thức mà hai hoặc nhiều thứ (người, ý tưởng, hệ thống, thiết bị) có thể tồn tại, hoạt động hoặc kết hợp với nhau mà không có xung đột hoặc vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- (Phần mềm mới chạy một cách tương thích với các hệ điều hành cũ.)
- (Họ đã làm việc một cách hòa hợp với nhau trong dự án, chia sẻ ý tưởng một cách suôn sẻ.)
- (Hai màu sắc này không được kết hợp một cách phù hợp cho thiết kế của căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be compatibly paired": được ghép cặp một cách tương thích.
- The wine and cheese are compatibly paired in this recipe. (Rượu vang và phô mai được ghép cặp một cách tương thích trong công thức này.)
"to think compatibly": suy nghĩ một cách hòa hợp, có cùng quan điểm.
- The team members think compatibly, which makes decision-making faster. (Các thành viên trong nhóm suy nghĩ một cách hòa hợp, điều này giúp việc ra quyết định nhanh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Compatible (tính từ): tương thích, hòa hợp.
- These two devices are compatible with each other. (Hai thiết bị này tương thích với nhau.)
Compatibility (danh từ): sự tương thích, sự hòa hợp.
- The compatibility of the software with your computer is excellent. (Sự tương thích của phần mềm với máy tính của bạn là tuyệt vời.)
Incompatibly (trạng từ): một cách không tương thích (trái nghĩa).
- The two chemicals react incompatibly, causing a dangerous reaction. (Hai hóa chất này phản ứng một cách không tương thích, gây ra phản ứng nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Harmoniously: một cách hài hòa.
- Consistently: một cách nhất quán.
- Appropriately: một cách phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fit in with: hòa hợp với.
- Her ideas fit in compatibly with the company's goals. (Ý tưởng của cô ấy hòa hợp một cách tương thích với mục tiêu của công ty.)
Thành ngữ liên quan
- To be on the same wavelength: có cùng suy nghĩ, hiểu nhau.
- They work compatibly because they are on the same wavelength. (Họ làm việc một cách hòa hợp vì họ có cùng suy nghĩ.)