compendieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách vắn tắt, cô đọng: "compendieusement" là một phó từ chỉ cách trình bày, giải thích hoặc tóm tắt một vấn đề một cách ngắn gọn, súc tích, chỉ nêu lên những điểm chính yếu nhất.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- L’orateur a résumé compendieusement les points clés de son discours. (Diễn giả đã tóm tắt một cách vắn tắt những điểm then chốt trong bài phát biểu của mình.)
- Il expliqua compendieusement le principe de base. (Ông ấy đã giải thích một cách vắn tắt nguyên lý cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn phong cổ hoặc trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản cũ, có tính học thuật hoặc trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
- Le traité décrit compendieusement les usages de l’époque. (Chuyên luận mô tả một cách vắn tắt các tập tục của thời đại ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Compendieux (tính từ, giống đực): vắn tắt, cô đọng.
- Un résumé compendieux. (Một bản tóm tắt vắn tắt.)
- Compendieuse (tính từ, giống cái): vắn tắt, cô đọng.
- Une réponse compendieuse. (Một câu trả lời vắn tắt.)
Từ đồng nghĩa
- Brièvement: một cách ngắn gọn.
- Concisément: một cách súc tích.
- Succinctement: một cách vắn tắt, ngắn gọn.
Từ trái nghĩa
- Longuement: một cách dài dòng.
- Diffusément: một cách lan man.
- Prolixement: một cách rườm rà.
phó từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) vắn tắt