compensating balance
A business owner reviews a loan agreement that includes a compensating balance requirement.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số dư bù đắp: "compensating balance" là số dư tối thiểu mà ngân hàng yêu cầu người vay phải duy trì trong tài khoản tiền gửi như một điều kiện để cấp khoản vay. Đây là yêu cầu phổ biến khi thiết lập hạn mức tín dụng tại ngân hàng. Số dư này làm tăng lãi suất thực tế cho ngân hàng vì số tiền thực tế được giải ngân giảm, nhưng tiền lãi phải trả vẫn không đổi.
Ví dụ sử dụng
- (Ngân hàng yêu cầu số dư bù đắp bằng 10% số tiền vay.)
- (Vì số dư bù đắp, lãi suất thực tế của khoản vay cao hơn lãi suất niêm yết.)
- (Công ty phải duy trì số dư bù đắp là 50.000 đô la để đảm bảo hạn mức tín dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "compensating balance requirement": yêu cầu về số dư bù đắp.
- The compensating balance requirement is often negotiable between the borrower and the bank. (Yêu cầu về số dư bù đắp thường có thể thương lượng giữa người vay và ngân hàng.)
- "minimum compensating balance": số dư bù đắp tối thiểu.
- The borrower must keep a minimum compensating balance in a non-interest-bearing account. (Người vay phải giữ số dư bù đắp tối thiểu trong một tài khoản không sinh lãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Compensatory balance (danh từ): số dư bồi hoàn (một thuật ngữ khác cho compensating balance).
- Balance requirement (danh từ): yêu cầu về số dư.
Từ đồng nghĩa
- Required balance: số dư yêu cầu.
- Minimum balance: số dư tối thiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Maintain a balance: duy trì số dư.
- The company must maintain a compensating balance to avoid penalty fees. (Công ty phải duy trì số dư bù đắp để tránh phí phạt.)
- Set a balance: thiết lập số dư.
- The bank set a compensating balance of 5% of the loan principal. (Ngân hàng thiết lập số dư bù đắp bằng 5% số tiền gốc vay.)
Thành ngữ liên quan
- "Keep money on deposit": giữ tiền trong tài khoản tiền gửi.
- To satisfy the compensating balance, the borrower must keep money on deposit at the lending bank. (Để đáp ứng số dư bù đắp, người vay phải giữ tiền trong tài khoản tiền gửi tại ngân hàng cho vay.)