competently
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách thành thạo, một cách có năng lực; diễn tả hành động được thực hiện với kỹ năng, kiến thức và khả năng cần thiết để đạt kết quả tốt.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã làm việc một cách thành thạo trong dự án.)
- (Cô ấy đã xử lý tình huống khó khăn một cách có năng lực.)
- (Người thợ máy đã sửa chữa động cơ một cách thành thạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform competently": thực hiện một cách thành thạo trong một nhiệm vụ hoặc vai trò cụ thể.
- The new employee performed competently during the training period. (Nhân viên mới đã thực hiện một cách thành thạo trong thời gian đào tạo.)
"to be judged competently": được đánh giá là có năng lực.
- The student's essay was judged competently by the examiners. (Bài luận của sinh viên được giám khảo đánh giá là có năng lực.)
Biến thể và từ gần giống
Competent (tính từ): có năng lực, thành thạo.
- He is a competent driver. (Anh ấy là một tài xế có năng lực.)
Competence (danh từ): năng lực, sự thành thạo.
- Her competence in programming is impressive. (Năng lực lập trình của cô ấy rất ấn tượng.)
Incompetently (trạng từ, trái nghĩa): một cách thiếu năng lực.
- The work was done incompetently, leading to many errors. (Công việc được thực hiện một cách thiếu năng lực, dẫn đến nhiều lỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Capably: một cách có khả năng, đủ năng lực.
- Skillfully: một cách khéo léo, thành thạo.
- Adequately: một cách đầy đủ, vừa đủ (thường mang nghĩa đáp ứng yêu cầu tối thiểu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "competently", nhưng có thể kết hợp với động từ như "handle" (xử lý) hoặc "manage" (quản lý) trong ngữ cảnh:
- Handle competently: xử lý một cách thành thạo.
- She handled the crisis competently. (Cô ấy đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách thành thạo.)
Thành ngữ liên quan
"To do a competent job": làm một công việc có năng lực, đạt yêu cầu.
- He did a competent job of organizing the event. (Anh ấy đã làm một công việc có năng lực trong việc tổ chức sự kiện.)
"Competently enough": đủ thành thạo, đáp ứng yêu cầu tối thiểu.
- She spoke competently enough to pass the interview. (Cô ấy nói đủ thành thạo để vượt qua buổi phỏng vấn.)