complacently
Định nghĩa
Trạng từ: một cách tự mãn, một cách hài lòng với bản thân một cách thái quá "Complacently" mô tả hành động hoặc thái độ của một người cảm thấy hài lòng, thỏa mãn với bản thân hoặc tình trạng hiện tại đến mức không muốn thay đổi, thường kèm theo sự thiếu ý thức về những vấn đề hoặc nguy cơ tiềm ẩn. Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự tự mãn một cách thiếu khôn ngoan.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta sống một cách tự mãn cuộc đời mình như một giáo viên làng quê, không bao giờ tìm kiếm những thử thách mới.)
- (Cô ấy mỉm cười một cách tự mãn sau khi nhận giải thưởng, phớt lờ sự thật rằng đội của cô đã làm hầu hết công việc.)
- (Người quản lý ngồi lại một cách tự mãn, tin rằng thành công của công ty sẽ kéo dài mãi mãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To speak complacently": nói với giọng điệu tự mãn.
- He spoke complacently about his achievements, unaware of the criticism around him. (Anh ta nói một cách tự mãn về thành tích của mình, không biết đến những lời chỉ trích xung quanh.)
- "To act complacently": hành động với thái độ tự mãn.
- The government acted complacently in the face of the crisis, leading to disastrous consequences. (Chính phủ đã hành động một cách tự mãn trước cuộc khủng hoảng, dẫn đến hậu quả thảm khốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Complacent (tính từ): tự mãn.
- He is a complacent person who never listens to advice. (Anh ta là một người tự mãn, không bao giờ nghe lời khuyên.)
- Complacence (danh từ): sự tự mãn.
- His complacence cost him the promotion. (Sự tự mãn của anh ta đã khiến anh ta mất cơ hội thăng chức.)
Từ đồng nghĩa
- Self-satisfiedly: một cách tự thỏa mãn.
- She smiled self-satisfiedly after finishing the project. (Cô ấy mỉm cười một cách tự thỏa mãn sau khi hoàn thành dự án.)
- Smugly: một cách tự đắc.
- He smugly boasted about his wealth. (Anh ta tự đắc khoe khoang về sự giàu có của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "complacently". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "to rest on one's laurels" (nghỉ ngơi trên vinh quang) mang nghĩa tương tự: - After winning the championship, the team rested on their laurels complacently. (Sau khi vô địch, đội bóng đã nghỉ ngơi trên vinh quang một cách tự mãn.)
Thành ngữ liên quan
- To be too big for one's boots: tự cao tự đại, tự mãn.
- He became too big for his boots after the promotion and acted complacently. (Anh ta trở nên tự cao tự đại sau khi được thăng chức và hành động một cách tự mãn.)
- To sit back and do nothing: ngồi yên và không làm gì, thể hiện sự tự mãn.
- Instead of improving, he just sat back complacently and did nothing. (Thay vì cải thiện, anh ta chỉ ngồi yên một cách tự mãn và chẳng làm gì cả.)