complainer

complainer

A child is a constant complainer about eating vegetables.

Định nghĩa

Danh từ: Người hay phàn nàn, kêu ca, rên rỉ quá mức. Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ người thói quen than vãn về những điều nhỏ nhặt hoặc không đáng kể.

dụ sử dụng
  • (Anh chàng đó đúng một người hay phàn nàn. Anh ta luôn tìm ra điều đó để than vãn.)
  • (Đừng trở thành người hay kêu ca; hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực của mọi việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a chronic complainer": người phàn nàn kinh niên, thói quen kêu ca liên tục.
    • He is a chronic complainer who never seems satisfied with anything. (Anh ta một người phàn nàn kinh niên, dường như không bao giờ hài lòng với bất cứ điều .)
  • "to be branded as a complainer": bị gán mác người hay phàn nàn.
    • If you keep complaining, you'll be branded as a complainer in the office. (Nếu bạn cứ tiếp tục phàn nàn, bạn sẽ bị gán mác người hay kêu ca trong văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Complain (động từ): phàn nàn, kêu ca.
    • She always complains about the weather. ( ấy luôn phàn nàn về thời tiết.)
  • Complaint (danh từ): lời phàn nàn, đơn khiếu nại.
    • He filed a complaint about the noise. (Anh ấy đã nộp đơn khiếu nại về tiếng ồn.)
  • Complaining (tính từ/danh động từ): tính chất phàn nàn, hay kêu ca.
    • Her complaining attitude annoys everyone. (Thái độ hay kêu ca của ấy làm phiền mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Whiner: người rên rỉ, than vãn (thường dùng cho trẻ em hoặc người yếu đuối).
  • Moaner: người than thở, kêu rên (thân mật, tiêu cực).
  • Grouch: người cáu kỉnh, hay càm ràm.
  • Grumbler: người hay cằn nhằn, lẩm bẩm phàn nàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Complain about: phàn nàn về điều .
    • Stop complaining about the food and just eat it. (Đừng phàn nàn về đồ ăn nữa, hãy ăn đi.)
  • Complain of: phàn nàn (thường dùng trong y tế hoặc vấn đề cá nhân).
    • He complained of a headache. (Anh ấy phàn nàn bị đau đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • A pain in the neck: (thân mật) người gây khó chịu, phiền toái, có thể dùng để chỉ người hay phàn nàn.
    • That complainer is a real pain in the neck. (Cái người hay phàn nàn đó thực sự một kẻ gây khó chịu.)
  • Cry over spilt milk: khóc chuyện đã rồi, thường dùng để chỉ người hay phàn nàn điều không thể thay đổi.
    • Stop crying over spilt milk and move on. (Đừng phàn nàn về chuyện đã qua nữa, hãy tiếp tục đi.)