complect

Định nghĩa

Động từ (thường dùngdạng bị động hoặc quá khứ phân từ): - Kết nối, đan xen, làm cho liên kết chặt chẽ với nhau: "complect" chỉ hành động hoặc trạng thái các bộ phận, yếu tố được gắn kết hoặc hòa trộn với nhau một cách phức tạp, thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu, sinh học hoặc ẩn dụ về các mối quan hệ.

dụ sử dụng
  • (Các xương được kết nối với nhau thông qua bắp.)
  • (Hai hệ thống này được đan xen với nhau theo cách khiến chúng không thể tách rời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be complected with": được kết nối hoặc đan xen với (cái đó).

    • The nervous system is complected with the circulatory system. (Hệ thần kinh được đan xen với hệ tuần hoàn.)
  • "complected" (tính từ, thường dùng trong văn học hoặc kỹ thuật): tính chất liên kết phức tạp.

    • The complected nature of the ecosystem requires careful study. (Bản chất đan xen phức tạp của hệ sinh thái đòi hỏi sự nghiên cứu cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Complection (danh từ, hiếm): sự kết nối, đan xen.
    • The complection of these ideas led to a new theory. (Sự đan xen của những ý tưởng này đã dẫn đến một lý thuyết mới.)
  • Complected (tính từ): đã được kết nối hoặc đan xen.
  • Completing (động từ hiện tại phân từ): hành động đang kết nối.
Từ đồng nghĩa
  • Interconnect (kết nối lẫn nhau)
  • Intertwine (đan xen, quấn quýt)
  • Interweave (đan dệt, hòa trộn)
  • Link (liên kết)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "complect".

Thành ngữ liên quan
  • "Complected with" (hiếm, trang trọng): được sử dụng để chỉ sự gắn bó chặt chẽ, thường trong văn phong học thuật.
    • The fates of the two nations are complected with each other. (Số phận của hai quốc gia được đan xen với nhau.)
complect
The surgeon carefully studies how the muscles complect the bones of the forearm.