complementarity
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính bổ sung, sự bổ sung: Trạng thái hoặc mối quan hệ trong đó hai hoặc nhiều thứ kết hợp với nhau để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh hoặc cải thiện lẫn nhau, vì mỗi thứ có những phẩm chất bù đắp cho những thiếu sót của thứ kia.
- Nguyên lý bổ sung: (Trong vật lý lượng tử) Nguyên lý cho rằng một cặp tính chất vật lý (như vị trí và động lượng) không thể được đo lường chính xác đồng thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The complementarity of their skills made them an excellent team. (Tính bổ sung trong kỹ năng của họ đã biến họ thành một đội ngũ xuất sắc.)
- Economic theory often discusses the complementarity between investment and savings. (Lý thuyết kinh tế thường thảo luận về mối quan hệ bổ sung giữa đầu tư và tiết kiệm.)
- Bohr's principle of complementarity is a cornerstone of quantum mechanics. (Nguyên lý bổ sung của Bohr là một nền tảng của cơ học lượng tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Principle of complementarity": Nguyên lý bổ sung (trong vật lý).
- The principle of complementarity states that particles have pairs of complementary properties which cannot all be observed simultaneously. (Nguyên lý bổ sung phát biểu rằng các hạt có các cặp tính chất bổ sung mà không thể được quan sát đồng thời.)
Trong các lĩnh vực chuyên ngành như sinh học, kinh tế, hoặc xã hội học, "complementarity" thường mô tả mối quan hệ cộng sinh hoặc phụ thuộc lẫn nhau.
- There is a natural complementarity between bees and flowering plants. (Có một mối quan hệ bổ sung tự nhiên giữa ong và thực vật có hoa.)
Biến thể và từ gần giống
Complement (n): Phần bổ sung, thành phần bổ túc.
- Wine is often considered a perfect complement to cheese. (Rượu vang thường được coi là phần bổ sung hoàn hảo cho phô mai.)
Complementary (adj): Bổ sung, bổ túc.
- They have complementary personalities. (Họ có tính cách bổ sung cho nhau.)
Complementariness (n): Tính chất bổ sung (ít phổ biến hơn "complementarity").
Từ đồng nghĩa
- Mutual supplementation: Sự bổ sung lẫn nhau.
- Interdependence: Sự phụ thuộc lẫn nhau.
- Reciprocity: Tính tương hỗ, có đi có lại.
Từ trái nghĩa
- Antagonism: Sự đối kháng.
- Contradiction: Sự mâu thuẫn.
- Incompatibility: Sự không tương thích.
Các cụm từ liên quan
- Complementarity principle: Nguyên lý bổ sung.
- Economic complementarity: Tính bổ sung trong kinh tế.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "complementarity")
Noun
- tính bổ sung.
- quan hệ qua lại trong đó thứ này bổ sung hoặc phụ thuộc vào thứ kia.
- the complementarity of the sexessự bổ sung của hai giới.