completing

completing

The final brushstroke is completing the beautiful painting.

Định nghĩa

Tính từ: completing (hoàn thành, bổ sung) mô tả một thứ hoạt động như hoặc cung cấp một phần bổ sung, tức là thứ giúp làm cho một tổng thể trở nên trọn vẹn. thường được dùng để nhấn mạnh vai trò kết thúc hoặc làm đầy đủ một quá trình, một bộ phận, hay một cấu trúc.

dụ sử dụng
  • (Chương cuối cùng một phần hoàn chỉnh, kết nối tất cả các chủ đề lại với nhau.)
  • (Kỹ năng của ấy đang bổ sung cho năng lực của đội, khiến họ trở nên bất khả chiến bại.)
  • (Nét hoàn thiện của bức tranh chữ ký nhỏgóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a completing element": một yếu tố bổ sung, hoàn thiện.
    • In architecture, the roof is often the completing element of a building. (Trong kiến trúc, mái nhà thường yếu tố hoàn thiện của một tòa nhà.)
  • "a completing process": một quá trình kết thúc, hoàn tất.
    • The completing process of the project took longer than expected. (Quá trình hoàn tất dự án mất nhiều thời gian hơn dự kiến.)
  • "completing the circle": hoàn thành vòng tròn, kết thúc một chu trình.
    • Returning to his hometown was a way of completing the circle of his life. (Trở về quê hương một cách để hoàn thành vòng tròn cuộc đời anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Complete (động từ): hoàn thành, làm cho trọn vẹn.
    • She needs to complete the report by Friday. ( ấy cần hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.)
  • Completion (danh từ): sự hoàn thành, sự kết thúc.
    • The completion of the bridge was celebrated with a ceremony. (Việc hoàn thành cây cầu được tổ chức bằng một buổi lễ.)
  • Incomplete (tính từ): chưa hoàn thành, không đầy đủ.
    • The puzzle is still incomplete because we lost a piece. (Bức tranh xếp hình vẫn chưa hoàn thành chúng tôi mất một mảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Complementary: bổ sung, làm cho đầy đủ.
    • The two colors are complementary, creating a balanced look. (Hai màu này bổ sung cho nhau, tạo ra một vẻ ngoài cân đối.)
  • Finishing: kết thúc, hoàn thiện.
    • The finishing touch on the cake was the icing. (Nét hoàn thiện trên bánh lớp kem phủ.)
  • Concluding: kết luận, kết thúc.
    • The concluding remarks summarized the main points. (Những nhận xét kết luận đã tóm tắt các điểm chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Complete with: bao gồm, kèm theo (thường dùng để liệt kê các phần bổ sung).
    • The house comes complete with a swimming pool and a garden. (Ngôi nhà đi kèm với một hồ bơi một khu vườn.)
Thành ngữ liên quan
  • To complete the picture: làm rõ ràng, đầy đủ bức tranh tổng thể.
    • Adding this detail will complete the picture of what happened. (Thêm chi tiết này sẽ làm bức tranh về những đã xảy ra.)