Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), Computing (FOLDOC))
complete
/kəm'pli:t/
Jump to user comments
tính từ
  • đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn
    • a complete failure
      một sự thất bại hoàn toàn
  • hoàn thành, xong
    • when will the work be complete?
      khi nào công việc ấy sẽ hoàn thành?
  • (từ cổ,nghĩa cổ) hoàn toàn, toàn diện (người)
    • complete horseman
      một người cưỡi ngựa giỏi hoàn toàn
ngoại động từ
  • hoàn thành, làm xong
  • làm đầy đủ, bổ sung, làm cho trọn vẹn; làm cho hoàn toàn
    • this completes my happiness
      điều này làm cho niềm hạnh phúc của tôi thêm trọn vẹn
Comments and discussion on the word "complete"