complex absence

complex absence

A child experiences a complex absence during class.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Cơn vắng ý thức phức tạp: "complex absence" một loại cơn động kinh vắng ý thức (absence seizure) kèm theo các bất thường khác như mất trương lực (atonia), các cử động tự động (automatisms), hoặc thay đổi vận mạch (vasomotor changes). Đây một dạng nghiêm trọng hơn so với cơn vắng ý thức đơn thuần.
dụ sử dụng
  • (The patient exhibited a complex absence with automatisms such as lip-smacking and swallowing.)
  • (The doctors diagnosed this as a complex absence because the seizure was accompanied by temporary atonia.)
  • (Children with complex absence often appear dazed and perform unconscious actions.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To experience a complex absence": trải qua một cơn vắng ý thức phức tạp.

    • The patient experienced a complex absence lasting about 10 seconds. (Bệnh nhân đã trải qua một cơn vắng ý thức phức tạp kéo dài khoảng 10 giây.)
  • "Complex absence seizure": cơn động kinh vắng ý thức phức tạp (thường dùng thay thế cho "complex absence").

    • Complex absence seizures are more difficult to diagnose than simple absence seizures. (Các cơn động kinh vắng ý thức phức tạp khó chẩn đoán hơn các cơn vắng ý thức đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Absence seizure (n): cơn động kinh vắng ý thức (dạng cơ bản).
    • An absence seizure is characterized by a brief loss of awareness. (Cơn động kinh vắng ý thức đặc trưng bởi sự mất ý thức ngắn.)
  • Simple absence (n): cơn vắng ý thức đơn giản (không các bất thường kèm theo).
    • Simple absence typically involves only a brief staring spell. (Cơn vắng ý thức đơn giản thường chỉ liên quan đến một cơn nhìn đờ đẫn ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Atypical absence seizure: cơn động kinh vắng ý thức không điển hình (thường dùng trong y văn để chỉ các dạng phức tạp).
  • Complex partial seizure: cơn động kinh cục bộ phức tạp (mặc dù về mặt kỹ thuật khác biệt, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn về triệu chứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be diagnosed with complex absence: được chẩn đoán mắc chứng vắng ý thức phức tạp.
    • She was diagnosed with complex absence after an EEG showed abnormal brain activity. ( ấy được chẩn đoán mắc chứng vắng ý thức phức tạp sau khi điện não đồ cho thấy hoạt động não bất thường.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a complex absence episode: trải qua một đợt vắng ý thức phức tạp.
    • During the complex absence episode, the patient's eyes fluttered and his hands moved involuntarily. (Trong đợt vắng ý thức phức tạp, mắt bệnh nhân rung động tay cử động không tự chủ.)