complexify
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho phức tạp: "complexify" có nghĩa là làm cho một vấn đề, tình huống hoặc hệ thống trở nên phức tạp hơn, thường là không cần thiết.
- Phát triển hậu quả phức tạp: Từ này cũng chỉ việc một tình huống tự sinh ra các yếu tố hoặc hệ quả làm tăng độ phức tạp.
Ví dụ sử dụng
Làm cho phức tạp:
- He unnecessarily complexified every problem by adding irrelevant details. (Anh ta đã làm phức tạp hóa mọi vấn đề một cách không cần thiết bằng cách thêm các chi tiết không liên quan.)
- Don't complexify the process; keep it simple. (Đừng làm phức tạp hóa quy trình; hãy giữ nó đơn giản.)
Phát triển hậu quả phức tạp:
- These actions will complexify the situation further. (Những hành động này sẽ làm tình hình trở nên phức tạp hơn nữa.)
- The negotiations complexified as new demands emerged. (Các cuộc đàm phán trở nên phức tạp khi những yêu cầu mới xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to complexify unnecessarily": làm phức tạp một cách không cần thiết, thường mang nghĩa tiêu cực.
- The manager tends to complexify simple tasks with too many rules. (Người quản lý có xu hướng làm phức tạp hóa các nhiệm vụ đơn giản bằng quá nhiều quy tắc.)
"to complexify a system": làm phức tạp hóa một hệ thống, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc tổ chức.
- Adding this feature will complexify the software architecture. (Thêm tính năng này sẽ làm phức tạp hóa kiến trúc phần mềm.)
Biến thể và từ gần giống
Complexification (danh từ): sự phức tạp hóa, quá trình làm cho phức tạp.
- The complexification of the project led to delays. (Sự phức tạp hóa của dự án đã dẫn đến sự chậm trễ.)
Complexity (danh từ): độ phức tạp, tính phức tạp.
- The complexity of the problem was underestimated. (Độ phức tạp của vấn đề đã bị đánh giá thấp.)
Từ đồng nghĩa
- Complicate: làm phức tạp, làm rối rắm.
- Don't complicate matters further. (Đừng làm rối rắm vấn đề thêm nữa.)
- Ramify: phân nhánh, phát triển thành nhiều hậu quả phức tạp.
- The dispute ramified into a full-blown conflict. (Cuộc tranh chấp đã phát triển thành một cuộc xung đột toàn diện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Complexify into: phát triển thành một tình huống phức tạp hơn.
- The simple disagreement complexified into a legal battle. (Sự bất đồng đơn giản đã phát triển thành một cuộc chiến pháp lý.)
Complexify with: làm phức tạp bằng cách thêm yếu tố nào đó.
- They complexified the design with unnecessary ornaments. (Họ đã làm phức tạp hóa thiết kế bằng những trang trí không cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
- Overcomplicate the issue: làm vấn đề trở nên phức tạp quá mức (tương tự "complexify" nhưng nhấn mạnh sự thái quá).
- He tends to overcomplicate the issue by overthinking. (Anh ta có xu hướng làm vấn đề phức tạp quá mức bằng cách suy nghĩ quá nhiều.)