complexly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách phức tạp: "complexly" mô tả cách thức một hành động được thực hiện hoặc một trạng thái tồn tại với nhiều thành phần, chi tiết hoặc khía cạnh đan xen, khó hiểu hoặc khó phân tích.
Ví dụ sử dụng
- (Vấn đề được cấu trúc một cách phức tạp, liên quan đến nhiều biến số.)
- (Cô ấy giải thích lý thuyết một cách phức tạp, khiến học sinh bối rối.)
- (Cỗ máy vận hành một cách phức tạp, với nhiều bộ phận kết nối với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to think complexly": suy nghĩ một cách phức tạp, xem xét nhiều khía cạnh.
- A good philosopher must learn to think complexly about reality. (Một triết gia giỏi phải học cách suy nghĩ một cách phức tạp về thực tại.)
- "to be complexly woven": được đan xen một cách phức tạp (thường dùng trong văn học hoặc nghệ thuật).
- The novel's plot is complexly woven with multiple timelines. (Cốt truyện của tiểu thuyết được đan xen một cách phức tạp với nhiều mốc thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Complex (tính từ): phức tạp, rắc rối.
- The instructions were too complex for me to follow. (Hướng dẫn quá phức tạp để tôi làm theo.)
- Complexity (danh từ): sự phức tạp, tính phức tạp.
- The complexity of the issue requires careful analysis. (Sự phức tạp của vấn đề đòi hỏi phân tích cẩn thận.)
- Complexity (danh từ, số nhiều: complexities): các khía cạnh phức tạp.
- We need to understand the complexities of the situation. (Chúng ta cần hiểu các khía cạnh phức tạp của tình huống.)
Từ đồng nghĩa
- Intricately: một cách phức tạp, rối rắm (nhấn mạnh sự chi tiết và đan xen).
- The design was intricately detailed. (Thiết kế có chi tiết phức tạp.)
- Elaborately: một cách công phu, tỉ mỉ (thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính).
- The meal was elaborately prepared. (Bữa ăn được chuẩn bị một cách công phu.)
- Convolutedly: một cách rối rắm, khó hiểu (thường mang nghĩa tiêu cực).
- He explained the plan convolutedly, confusing everyone. (Anh ấy giải thích kế hoạch một cách rối rắm, khiến mọi người bối rối.)
Các cụm từ liên quan
- (Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với "complexly" vì đây là trạng từ hiếm gặp, thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ trực tiếp với "complexly". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "a web of complexity" - một mạng lưới phức tạp.)
- The issue is a web of complexity that requires deep analysis. (Vấn đề là một mạng lưới phức tạp đòi hỏi phân tích sâu.)