complétude
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính toàn vẹn, tính đầy đủ: Trạng thái của một cái gì đó đã hoàn thành, không thiếu sót, đạt đến mức độ trọn vẹn và toàn diện.
- Tính hoàn chỉnh: Chất lượng của một hệ thống, lý thuyết hoặc thực thể khi nó tự đầy đủ và không cần yếu tố bên ngoài bổ sung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La complétude de ce rapport est impressionnante. (Tính toàn vẹn của báo cáo này thật ấn tượng.)
- Les scientifiques recherchent la complétude de leur théorie. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm tính hoàn chỉnh cho lý thuyết của họ.)
- La complétude d'un ensemble mathématique. (Tính đầy đủ của một tập hợp toán học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"En toute complétude": một cách đầy đủ, toàn vẹn.
- Le dossier a été traité en toute complétude. (Hồ sơ đã được xử lý một cách đầy đủ.)
"Atteindre la complétude": đạt đến sự hoàn chỉnh.
- L'œuvre d'art atteint sa complétude. (Tác phẩm nghệ thuật đã đạt đến sự hoàn chỉnh của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Complet (adj): đầy đủ, hoàn toàn.
- Une collection complète. (Một bộ sưu tập đầy đủ.)
Compléter (v): bổ sung, hoàn thiện.
- Il faut compléter ce formulaire. (Cần phải điền đầy đủ vào mẫu đơn này.)
Từ đồng nghĩa
- Intégralité: tính toàn bộ, tính nguyên vẹn.
- Perfection: sự hoàn hảo.
- Achèvement: sự hoàn tất.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Triết học & Khoa học: Trong các ngữ cảnh học thuật như triết học, toán học hay logic học, "complétude" thường mang nghĩa chuyên môn cao, chỉ tính chất đầy đủ, không thể bổ sung thêm được nữa của một hệ thống tiên đề hoặc lý thuyết.
- La complétude d'un système formel. (Tính đầy đủ của một hệ hình thức.)
danh từ giống cái
- (triết học) lưỡng năng chứng bác