composing-stick
/kəm'pouziɳstik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khung sắp chữ: Một dụng cụ thủ công trong ngành in ấn truyền thống, có dạng một cái khung kim loại điều chỉnh được, dùng để sắp xếp và giữ các con chữ kim loại (type) thành một dòng chữ hoàn chỉnh trước khi chuyển sang khung in.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The typesetter carefully placed each metal letter into the composing-stick. (Người sắp chữ cẩn thận đặt từng con chữ kim loại vào khung sắp chữ.)
- Adjusting the width of the composing-stick is essential for different line lengths. (Việc điều chỉnh độ rộng của khung sắp chữ là rất cần thiết cho các độ dài dòng chữ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set type in a composing-stick": sắp chữ trong một khung sắp chữ.
- Before digital printing, every line of text had to be set in a composing-stick. (Trước thời in kỹ thuật số, mỗi dòng chữ đều phải được sắp trong một khung sắp chữ.)
Biến thể và từ gần giống
Compositor (n): thợ sắp chữ.
- The compositor's skill with the composing-stick determined the quality of the print. (Kỹ năng của thợ sắp chữ với khung sắp chữ quyết định chất lượng bản in.)
Type case (n): hòm chữ, ngăn đựng các con chữ rời.
- Galley (n): khay in, nơi chứa các dòng chữ đã sắp xong từ khung sắp chữ.
Từ đồng nghĩa
- Setting stick: khung sắp chữ (cách gọi khác).
- Type stick: khung chữ.
Lưu ý
- Từ ghép: "Composing-stick" là một danh từ ghép cố định, mô tả một công cụ chuyên dụng cụ thể. Nó không được tách rời thành các hành động của động từ "compose" (soạn, sáng tác) trong ngữ cảnh thông thường khi đề cập đến dụng cụ in ấn này.
danh từ
- (ngành in) khung sắp chữ