compounding

compounding

The scientist is compounding a new medicine in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kết hợp, sự pha trộn: "compounding" hành động kết hợp nhiều thành phần khác nhau (như hóa chất, nguyên liệu, hoặc khái niệm) để tạo thành một tổng thể mới. Thuật ngữ này thường được dùng trong hóa học, dược phẩm, tài chính, ngôn ngữ học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The compounding of chemicals requires careful measurement. (Sự pha trộn hóa chất đòi hỏi phải đo lường cẩn thận.)
    • In finance, compounding refers to the process where interest earns interest over time. (Trong tài chính, "compounding" chỉ quá trình lãi suất sinh ra lãi suất theo thời gian.)
    • The compounding of words in English creates new terms like "toothbrush". (Sự kết hợp các từ trong tiếng Anh tạo ra các thuật ngữ mới như "toothbrush".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compounding effect": hiệu ứng lãi kép (trong tài chính) hoặc hiệu ứng cộng dồn.

    • The compounding effect of daily exercise on health is significant. (Hiệu ứng cộng dồn của việc tập thể dục hàng ngày đối với sức khỏe rất đáng kể.)
  • "Compounding pharmacy": nhà thuốc pha chế, nơi bào chế thuốc theo đơn riêng.

    • The compounding pharmacy prepares personalized medications for patients. (Nhà thuốc pha chế chuẩn bị thuốc cá nhân hóa cho bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Compound (động từ): kết hợp, pha trộn.
    • They compound the ingredients to make the medicine. (Họ pha trộn các thành phần để làm thuốc.)
  • Compound (danh từ): hợp chất; từ ghép.
    • Water is a compound of hydrogen and oxygen. (Nước một hợp chất của hydro oxy.)
  • Compounded (tính từ): được kết hợp, được pha trộn.
    • The compounded mixture was then heated. (Hỗn hợp đã được pha trộn sau đó được đun nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Combination: sự kết hợp.
  • Blending: sự pha trộn.
  • Mixing: sự trộn lẫn.
  • Aggregation: sự tập hợp, sự tích tụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Compound with: kết hợp với (thường dùng trong hóa học).
    • The base compounds with the acid to form a salt. (Bazơ kết hợp với axit để tạo thành muối.)
Thành ngữ liên quan
  • Compound the problem: làm vấn đề trở nên tồi tệ hơn.
    • Late delivery only compounded the problem. (Việc giao hàng trễ chỉ làm vấn đề trở nên tồi tệ hơn.)