comprehensively

comprehensively

The teacher explained the topic comprehensively.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách toàn diện, bao quát: "comprehensively" chỉ hành động hoặc quá trình được thực hiện một cách đầy đủ, bao gồm tất cả các khía cạnh, chi tiết hoặc yếu tố liên quan, không bỏ sót phần nào.

dụ sử dụng
  • (Báo cáo đã xem xét vấn đề một cách toàn diện, bao gồm tất cả nguyên nhân hậu quả của .)
  • ( ấy đã học môn học một cách bao quát trước kỳ thi.)
  • (Chính sách đã được thực hiện một cách toàn diện trên tất cả các phòng ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cover something comprehensively": đề cập hoặc bao quát một vấn đề một cách đầy đủ.

    • The textbook covers the topic comprehensively, from basic concepts to advanced theories. (Sách giáo khoa đề cập chủ đề một cách toàn diện, từ khái niệm cơ bản đến lý thuyết nâng cao.)
  • "to be comprehensively trained": được đào tạo một cách toàn diện.

    • The staff are comprehensively trained in safety procedures. (Nhân viên được đào tạo toàn diện về quy trình an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Comprehensive (tính từ): toàn diện, bao quát.

    • We need a comprehensive solution to this problem. (Chúng ta cần một giải pháp toàn diện cho vấn đề này.)
  • Comprehensiveness (danh từ): tính toàn diện, tính bao quát.

    • The comprehensiveness of the report impressed the committee. (Tính toàn diện của báo cáo đã gây ấn tượng với ủy ban.)
Từ đồng nghĩa
  • Thoroughly: một cách kỹ lưỡng, triệt để.
  • Exhaustively: một cách đầy đủ, không bỏ sót .
  • Inclusively: một cách bao gồm tất cả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • Examine comprehensively: kiểm tra toàn diện.
    • Analyze comprehensively: phân tích toàn diện.
Thành ngữ liên quan
  • , nhưng ý nghĩa của thường xuất hiện trong các cụm như:
    • "Leave no stone unturned": không bỏ sót bất kỳ khả năng nào (mang ý nghĩa tương tự về tính toàn diện).
      • The detective left no stone unturned in his investigation, examining the case comprehensively. (Thám tử đã không bỏ sót bất kỳ manh mối nào trong cuộc điều tra, xem xét vụ án một cách toàn diện.)