comprenette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khả năng hiểu, trí thông minh: Từ "comprenette" là một từ thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ khả năng hiểu biết, sự nhanh trí hoặc trí thông minh của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a une bonne comprenette. (Anh ấy có khả năng hiểu biết tốt / Anh ấy rất nhanh trí.)
- Fais marcher ta comprenette ! (Hãy vận dụng cái đầu của cậu đi nào! / Hãy suy nghĩ đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir la comprenette lente/rapide": Có khả năng hiểu chậm/nhanh.
- Excuse-moi, j'ai la comprenette un peu lente aujourd'hui. (Xin lỗi, hôm nay tôi hiểu hơi chậm một chút.)
- "Se faire une comprenette (de quelque chose)": (Thân mật) Tự hình dung, tự hiểu ra (điều gì đó).
- Je me suis fait une comprenette de la situation. (Tôi đã tự hình dung ra tình hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Compréhension (n.f): Sự hiểu biết, sự thấu hiểu (từ trang trọng và thông dụng hơn).
- La compréhension du problème est essentielle. (Việc hiểu vấn đề là điều cốt yếu.)
- Intelligence (n.f): Trí thông minh, trí tuệ.
- C'est un test d'intelligence. (Đó là một bài kiểm tra trí thông minh.)
Từ đồng nghĩa
- Jugeote (n.f, thân mật): Sự khôn ngoan, sự sáng suốt (thường dựa trên kinh nghiệm thực tế).
- Sagacité (n.f): Sự sắc sảo, sự tinh anh (trang trọng hơn).
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Comprenette" là một từ rất thân mật, gần gũi, thích hợp cho các tình huống giao tiếp không trang trọng, giữa bạn bè hoặc người thân. Tránh dùng trong văn bản hành chính, học thuật.
- Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái hài hước, nhẹ nhàng và đôi khi có tính khích lệ ("Allez, utilise ta comprenette !" - Nào, dùng cái đầu của cậu đi!).
danh từ giống cái
- (thân mật) khả năng hiểu, trí thông minh