comprenette

Học thuật
Thân thiện
comprenette

Une personne utilise sa comprenette pour résoudre un puzzle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khả năng hiểu, trí thông minh: Từ "comprenette" là một từ thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ khả năng hiểu biết, sự nhanh trí hoặc trí thông minh của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a une bonne comprenette. (Anh ấy khả năng hiểu biết tốt / Anh ấy rất nhanh trí.)
    • Fais marcher ta comprenette ! (Hãy vận dụng cái đầu của cậu đi nào! / Hãy suy nghĩ đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la comprenette lente/rapide": khả năng hiểu chậm/nhanh.
    • Excuse-moi, j'ai la comprenette un peu lente aujourd'hui. (Xin lỗi, hôm nay tôi hiểu hơi chậm một chút.)
  • "Se faire une comprenette (de quelque chose)": (Thân mật) Tự hình dung, tự hiểu ra (điều đó).
    • Je me suis fait une comprenette de la situation. (Tôi đã tự hình dung ra tình hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Compréhension (n.f): Sự hiểu biết, sự thấu hiểu (từ trang trọng thông dụng hơn).
    • La compréhension du problème est essentielle. (Việc hiểu vấn đềđiều cốt yếu.)
  • Intelligence (n.f): Trí thông minh, trí tuệ.
    • C'est un test d'intelligence. (Đómột bài kiểm tra trí thông minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Jugeote (n.f, thân mật): Sự khôn ngoan, sự sáng suốt (thường dựa trên kinh nghiệm thực tế).
  • Sagacité (n.f): Sự sắc sảo, sự tinh anh (trang trọng hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Comprenette" là một từ rất thân mật, gần gũi, thích hợp cho các tình huống giao tiếp không trang trọng, giữa bạn bè hoặc người thân. Tránh dùng trong văn bản hành chính, học thuật.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái hài hước, nhẹ nhàng đôi khi tính khích lệ ("Allez, utilise ta comprenette !" - Nào, dùng cái đầu của cậu đi!).
comprenette

Une personne utilise sa comprenette pour résoudre un puzzle.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) khả năng hiểu, trí thông minh