compromiser

compromiser

Henry Clay, known as the Great Compromiser, shakes hands with another statesman.

Định nghĩa

Danh từ: Người thỏa hiệp hoặc người nhân nhượng. "Compromiser" chỉ một người sẵn sàng đạt được thỏa thuận bằng cách nhượng bộ một phần yêu cầu của mình, thường trong các cuộc đàm phán, tranh luận hoặc xung đột. Từ này mang sắc thái tích cực khi nói về khả năng hòa giải, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu ám chỉ sự thiếu kiên định.

dụ sử dụng
  • (Henry Clay được biết đến với biệt danh "Người thỏa hiệp vĩ đại" vai trò của ông trong việc giải quyết các xung đột chính trị.)
  • ( ấy một người thỏa hiệp khéo léo, có thể tìm ra điểm chung giữa các bên đối lập.)
  • ( một người nhân nhượng không phải lúc nào cũng có nghĩa từ bỏ nguyên tắc của bạn; đôi khi có nghĩa tìm ra con đường trung dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A born compromiser": một người bản chất thích thỏa hiệp.

    • He is a born compromiser, always seeking harmony in any disagreement. (Anh ấy một người bẩm sinh thích thỏa hiệp, luôn tìm kiếm sự hòa hợp trong bất kỳ bất đồng nào.)
  • "Reluctant compromiser": người thỏa hiệp miễn cưỡng.

    • As a reluctant compromiser, she only agreed to the deal after exhausting all other options. ( một người thỏa hiệp miễn cưỡng, ấy chỉ đồng ý với thỏa thuận sau khi đã cạn kiệt mọi lựa chọn khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Compromise (danh từ/động từ): sự thỏa hiệp; thỏa hiệp.
    • The two sides reached a compromise. (Hai bên đã đạt được một sự thỏa hiệp.)
  • Compromising (tính từ): mang tính thỏa hiệp; dễ bị tổn thương.
    • He found himself in a compromising position. (Anh ấy thấy mìnhtrong một tình huống dễ bị tổn thương.)
  • Uncompromising (tính từ): không thỏa hiệp, cứng rắn.
    • Her uncompromising attitude made negotiations difficult. (Thái độ không thỏa hiệp của ấy khiến các cuộc đàm phán trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Người hòa giải (mediator): người trung gian giúp các bên đạt thỏa thuận.
  • Người nhân nhượng (concessionist): người sẵn sàng nhượng bộ.
  • Người linh hoạt (flexible person): người dễ thích nghi với ý kiến khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Compromise on: thỏa hiệp về một vấn đề cụ thể.
    • They had to compromise on the budget. (Họ phải thỏa hiệp về ngân sách.)
  • Compromise with: thỏa hiệp với ai đó.
    • She learned to compromise with her colleagues. ( ấy đã học cách thỏa hiệp với đồng nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Meet someone halfway: nhượng bộ một phần để đạt thỏa thuận.
    • To end the argument, he decided to meet her halfway. (Để kết thúc cuộc tranh cãi, anh ấy quyết định nhượng bộ một phần.)
  • Give and take: sự nhường nhịn lẫn nhau trong quan hệ.
    • A successful marriage requires a lot of give and take. (Một cuộc hôn nhân thành công đòi hỏi nhiều sự nhường nhịn lẫn nhau.)