comptine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Câu xướng định lượt (trong một số trò chơi trẻ con): Một bài vè, câu hát ngắn, có vần điệu, được trẻ em hát hoặc đọc trong khi chơi để xác định lượt chơi, chọn người chơi hoặc tạo nhịp điệu cho trò chơi.
- Câu xướng nu na nu nống: Một loại đồng dao, bài hát truyền miệng đơn giản dành cho trẻ em, thường có nội dung vui tươi, ngộ nghĩnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les enfants chantent une comptine pour choisir qui sera "le loup". (Bọn trẻ hát một câu xướng định lượt để chọn ai sẽ là "sói".)
- "Am stram gram" est une comptine française très connue. ("Am stram gram" là một câu xướng định lượt rất nổi tiếng của Pháp.)
- Elle connaît beaucoup de comptines pour endormir son bébé. (Cô ấy biết rất nhiều bài đồng dao để ru em bé ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"comptine à gestes": câu xướng kèm theo động tác tay hoặc cử chỉ.
- Les tout-petits adorent les comptines à gestes comme "Ainsi font, font, font". (Trẻ nhỏ rất thích những câu xướng có động tác như "Ainsi font, font, font".)
"comptine numérique": câu xướng có sử dụng số đếm.
- "Un, deux, trois, nous irons au bois" est une comptine numérique. ("Một, hai, ba, chúng ta sẽ vào rừng" là một câu xướng có số đếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Chansonnette (danh từ giống cái): bài hát ngắn, điệu hát ngắn (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho trò chơi trẻ em).
- Ronde (danh từ giống cái): bài hát đồng dao cho trẻ em hát khi chơi trò chơi nắm tay thành vòng tròn.
- Berceuse (danh từ giống cái): bài hát ru (dùng để ru ngủ, khác với mục đích chơi trò chơi của ).
Từ đồng nghĩa
- Formulette (danh từ giống cái): công thức nhỏ, câu nói ngắn có vần (thường dùng trong phép thuật hoặc trò chơi, gần nghĩa với ).
- Rimette (danh từ giống cái): vần nhỏ, bài vè ngắn (ít dùng hơn).
danh từ giống cái
- câu xướng định lượt (trong một số trò chơi trẻ con), câu xướng nu na nu nống