compulsively
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách bắt buộc, không thể cưỡng lại: "compulsively" mô tả hành động được thực hiện do một sự thúc ép mạnh mẽ từ bên trong, thường là lặp đi lặp lại và không thể kiểm soát. Người hành động cảm thấy buộc phải làm điều đó, dù có thể không muốn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy lau giày một cách bắt buộc sau mỗi lần đi bộ.)
- (Cô ấy kiểm tra điện thoại một cách không thể cưỡng lại sau mỗi vài phút.)
- (Người họa sĩ vẽ một cách bắt buộc, không thể dừng lại ngay cả khi kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"compulsively driven": bị thúc đẩy bởi một sự bắt buộc nội tại.
- He was compulsively driven to organize everything in his room. (Anh ấy bị thúc đẩy một cách bắt buộc để sắp xếp mọi thứ trong phòng của mình.)
"compulsively repetitive": mang tính lặp đi lặp lại một cách bắt buộc.
- Her compulsively repetitive behaviors made it hard for her to focus on work. (Những hành vi lặp đi lặp lại một cách bắt buộc của cô ấy khiến cô khó tập trung vào công việc.)
Biến thể và từ gần giống
Compulsive (tính từ): có tính bắt buộc, không thể cưỡng lại.
- He has a compulsive need to wash his hands. (Anh ấy có nhu cầu bắt buộc phải rửa tay.)
Compulsion (danh từ): sự thúc ép, sự bắt buộc nội tâm.
- She felt a strong compulsion to check the door again. (Cô ấy cảm thấy một sự thúc ép mạnh mẽ phải kiểm tra cửa lại lần nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Obsessively: một cách ám ảnh, tương tự nhưng thường gắn với suy nghĩ hơn hành động.
- He obsessively checked his email every minute. (Anh ấy kiểm tra email một cách ám ảnh mỗi phút.)
- Irresistibly: một cách không thể cưỡng lại, nhấn mạnh vào sự thiếu kiểm soát.
- She was irresistibly drawn to the store. (Cô ấy bị thu hút một cách không thể cưỡng lại vào cửa hàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Act compulsively: hành động một cách bắt buộc.
- He tends to act compulsively when stressed. (Anh ấy có xu hướng hành động một cách bắt buộc khi căng thẳng.)
- Do something compulsively: làm điều gì đó một cách bắt buộc.
- She does her homework compulsively, never missing a single detail. (Cô ấy làm bài tập về nhà một cách bắt buộc, không bao giờ bỏ sót một chi tiết nào.)
Thành ngữ liên quan
- Like a moth to a flame: như thiêu thân lao vào lửa, mô tả hành động không thể cưỡng lại.
- He was drawn to gambling compulsively, like a moth to a flame. (Anh ấy bị thu hút vào cờ bạc một cách bắt buộc, như thiêu thân lao vào lửa.)