compulsorily

compulsorily

All students must attend the school assembly compulsorily.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách bắt buộc: "compulsorily" chỉ hành động được thực hiện một cách bắt buộc, không thể tránh khỏi, thường do luật pháp hoặc quy định áp đặt.

dụ sử dụng
  • The ministry considers that contributions to such a fund should be met from voluntary donations rather than from rates compulsorily levied. (Bộ cho rằng các khoản đóng góp vào quỹ như vậy nên được đáp ứng từ các khoản quyên góp tự nguyện thay vì từ các khoản thuế bắt buộc phải nộp.)

  • All students are compulsorily required to attend the safety training session. (Tất cả sinh viên bắt buộc phải tham dự buổi huấn luyện an toàn.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be compulsorily acquired": bị thu hồi bắt buộc (thường dùng trong bối cảnh pháp về đất đai hoặc tài sản).

    • The land was compulsorily acquired by the government for the new highway project. (Mảnh đất đã bị nhà nước thu hồi bắt buộc cho dự án đường cao tốc mới.)
  • "to be compulsorily retired": bị buộc nghỉ hưu (do tuổi tác hoặc quy định).

    • He was compulsorily retired at the age of 60. (Ông ấy bị buộc nghỉ hưutuổi 60.)
Biến thể từ gần giống
  • Compulsory (tính từ): bắt buộc.

    • Education is compulsory for children under 16. (Giáo dục bắt buộc đối với trẻ em dưới 16 tuổi.)
  • Compulsion (danh từ): sự ép buộc, sự bắt buộc.

    • There is no compulsion to participate in the event. (Không sự bắt buộc nào phải tham gia sự kiện này.)
Từ đồng nghĩa
  • Obligatorily: một cách bắt buộc.
  • Mandatorily: một cách bắt buộc (thường dùng trong văn phong hành chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "compulsorily" do đây trạng từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "compulsorily".