compulsoriness

/kəm'pʌlsərinis/
Học thuật
Thân thiện
compulsoriness

The new law emphasizes the compulsoriness of wearing seatbelts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất ép buộc, tính chất cưỡng bách: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc bắt buộc phải tuân theo, không thể từ chối hoặc tránh . mô tả bản chất của một yêu cầu, quy định hoặc nghĩa vụ mang tính bắt buộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The compulsoriness of military service varies from country to country. (Tính chất cưỡng bách của nghĩa vụ quân sự khác nhau giữa các quốc gia.)
    • The new law emphasizes the compulsoriness of wearing seatbelts. (Luật mới nhấn mạnh tính chất bắt buộc của việc thắt dây an toàn.)
    • He questioned the moral compulsoriness of the rule. (Anh ấy đặt câu hỏi về tính chất ép buộc về mặt đạo đức của quy định đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The compulsoriness of...": Cấu trúc thường dùng để nói về tính bắt buộc của một điều đó cụ thể.

    • The compulsoriness of education for children is widely accepted. (Tính chất bắt buộc của giáo dục đối với trẻ em được chấp nhận rộng rãi.)
  • "To argue against the compulsoriness": Tranh luận phản đối tính chất bắt buộc.

    • Some citizens argue against the compulsoriness of vaccination. (Một số công dân tranh luận phản đối tính chất bắt buộc của việc tiêm chủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Compulsory (adj): Bắt buộc, cưỡng bách.

    • Attendance is compulsory for all students. (Việc tham dự bắt buộc đối với tất cả học sinh.)
  • Compel (v): Bắt buộc, thúc ép.

    • The law compels drivers to have insurance. (Luật pháp bắt buộc các tài xế phải bảo hiểm.)
  • Compulsion (n): Sự ép buộc, sự thúc bách; cảm giác thôi thúc mạnh mẽ.

    • He felt a sudden compulsion to tell the truth. (Anh ta cảm thấy một sự thôi thúc đột ngột phải nói sự thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Obligatoriness: Tính chất bắt buộc, nghĩa vụ.
  • Mandatoriness: Tính chất bắt buộc (theo mệnh lệnh hoặc quy định).
Từ trái nghĩa
  • Voluntariness: Tính chất tự nguyện.
  • Optionality: Tính chất tùy chọn.
compulsoriness

The new law emphasizes the compulsoriness of wearing seatbelts.

danh từ
  1. tính chất ép buộc, tính chất cưỡng bách