computing machine

computing machine

A scientist operates a computing machine in a research laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Máy tính (cỗ máy thực hiện các phép tính một cách tự động).

  • "Computing machine" một thuật ngữ chung dùng để chỉ bất kỳ thiết bị khí hoặc điện tử nào khả năng thực hiện các phép tính số học hoặc logic một cách tự động, dựa trên một tập hợp các hướng dẫn được lập trình sẵn. Thuật ngữ này mang tính lịch sử kỹ thuật, thường được dùng để mô tả các máy tính thời kỳ đầu hoặc các hệ thống tính toán chuyên dụng.
dụ sử dụng
  • (Những cỗ máy tính điện tử đầu tiên rất lớn lấp đầy cả căn phòng.)
  • (Charles Babbage đã thiết kế Cỗ máy Phân tích, một cỗ máy tính khí.)
  • (Điện thoại thông minh hiện đại những cỗ máy tính mạnh mẽ có thể vừa trong túi của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Universal computing machine": Máy tính vạn năng (một khái niệm lý thuyết, tương đương với máy Turing, có thể thực hiện bất kỳ phép tính nào có thể tính toán được).

    • Alan Turing introduced the concept of a universal computing machine. (Alan Turing đã giới thiệu khái niệm về một cỗ máy tính vạn năng.)
  • "Personal computing machine": Máy tính cá nhân (thuật ngữ ít phổ biến hơn "personal computer", dùng để nhấn mạnh khả năng tính toán của thiết bị).

    • The invention of the microprocessor led to the rise of personal computing machines. (Phát minh ra bộ vi xử lý đã dẫn đến sự trỗi dậy của các máy tính cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Máy tính điện tử (electronic computer): Nhấn mạnh vào công nghệ điện tử.
  • Máy tính khí (mechanical computer): Nhấn mạnh vào chế hoạt độngkhí.
  • Bộ xử lý (processor): Một bộ phận bên trong, không phải toàn bộ cỗ máy.
Từ đồng nghĩa
  • Máy tính (computer): Từ thông dụng hiện đại nhất.
  • Bộ tính toán (calculator): Thường chỉ các thiết bị đơn giản hơn, chỉ thực hiện các phép tính cơ bản.
  • Cỗ máy số (digital machine): Nhấn mạnh việc xử lý dữ liệu dưới dạng số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "vận hành" (operate) hoặc "lập trình" (program) với cụm từ này.
    • He learned how to operate a mechanical computing machine. (Anh ấy đã học cách vận hành một cỗ máy tính khí.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến. Thuật ngữ này mang tính kỹ thuật thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc khoa học máy tính.