computing

computing

A student uses computing to solve a math problem on a computer.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Việc tính toán: "computing" chỉ quá trình tính toán, xác định một điều đó bằng phương pháp toán học hoặc logic.
    • Ngành khoa học máy tính: "computing" còn chỉ ngành kỹ thuật nghiên cứu các quy trình cấu trúc có thể tính toán được (với sự trợ giúp của máy tính).
dụ sử dụng
  • (Việc tính toán quỹ đạo của tên lửa mất hàng giờ.)
  • ( ấy đang học ngành khoa học máy tính tại trường đại học.)
  • (Điện toán đám mây đã thay đổi cách các doanh nghiệp lưu trữ dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "computing power": sức mạnh tính toán (khả năng xử lý của máy tính).

    • Modern smartphones have immense computing power. (Điện thoại thông minh hiện đại sức mạnh tính toán khổng lồ.)
  • "computing device": thiết bị tính toán (máy tính, máy tính bảng, v.v.).

    • A laptop is a portable computing device. (Máy tính xách tay một thiết bị tính toán di động.)
Biến thể từ gần giống
  • Compute (động từ): tính toán.

    • The system can compute the results instantly. (Hệ thống có thể tính toán kết quả ngay lập tức.)
  • Computer (danh từ): máy tính.

    • The computer is an essential tool for computing. (Máy tính công cụ thiết yếu cho việc tính toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Calculation: sự tính toán (thường dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc số học).
  • Data processing: xử lý dữ liệu (thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Compute out: tính toán ra (kết quả cuối cùng).
    • He computed out the total cost of the project. (Anh ấy đã tính toán ra tổng chi phí của dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • Computing on the fly: tính toán ngay lập tức, không chuẩn bị trước.
    • The software can perform computing on the fly without pre-loaded data. (Phần mềm có thể thực hiện tính toán ngay lập tức không cần dữ liệu đã tải trước.)