compère-loriot

Học thuật
Thân thiện
compère-loriot

Un compère-loriot apparaît sur la paupière d'un enfant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lẹo (ở mắt): Một loại mụn nhỏ, sưng đỏ đau, thường mủ, xuất hiệnbờ mắt do nhiễm khuẩn tuyến lông mi hoặc tuyến bã nhờn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a un compère-loriot douloureux à la paupière supérieure. (Anh ấy bị một cái lẹo đau mắt trên.)
    • Le compère-loriot est souvent causé par une infection bactérienne. (Lẹo thường được gây ra bởi nhiễm khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ nàymột thuật ngữ y học cổ điển ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng từ "orgelet" hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Orgelet (danh từ giống đực): Từ thông dụng hơn để chỉ "lẹo (ở mắt)".
  • Sty (danh từ, từ mượn tiếng Anh): Cũng được sử dụng trong tiếng Pháp để chỉ tình trạng này.
Từ đồng nghĩa
  • Orgelet: Lẹo.
  • Infection de la paupière: Nhiễm trùng mắt.
compère-loriot

Un compère-loriot apparaît sur la paupière d'un enfant.

danh từ giống đực
  1. (y học) (mụn) lẹo (ở mắt)