compérage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thông đồng lừa bịp: Hành động bí mật hợp tác giữa hai hoặc nhiều người để lừa dối hoặc lợi dụng người khác, thường vì mục đích cá nhân hoặc tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Leur compérage a été découvert par la police. (Sự thông đồng lừa bịp của họ đã bị cảnh sát phát hiện.)
- Il a été accusé de compérage dans cette affaire frauduleuse. (Anh ta bị buộc tội thông đồng lừa bịp trong vụ lừa đảo này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être de compérage avec quelqu'un": Thông đồng với ai đó.
- On soupçonne qu'il est de compérage avec les escrocs. (Người ta nghi ngờ anh ta thông đồng với bọn lừa đảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Compère (danh từ giống đực): Đồng phạm, kẻ thông đồng.
- Il était le compère dans cette arnaque. (Hắn là kẻ thông đồng trong vụ lừa đảo đó.)
Từ đồng nghĩa
- Complicité: Sự đồng lõa.
- Entente frauduleuse: Sự thỏa thuận gian lận.
- Collusion: Sự thông đồng, cấu kết.
Lưu ý
- Từ này được đánh dấu là từ cũ, nghĩa cũ (), do đó ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Các từ như complicité hoặc collusion thường phổ biến hơn để diễn đạt ý tương tự.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự thông đồng lừa bịp