comédien

Học thuật
Thân thiện
comédien

Un comédien raconte une blague sur scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Diễn viên (sân khấu, điện ảnh): Người nghề nghiệpđóng các vai diễn trong kịch, phim hoặc các tác phẩm biểu diễn khác.
    • Diễn viên hài kịch: Người chuyên đóng các vai hoặc tham gia các vở kịch, phim tính chất hài hước, gây cười.
    • (Nghĩa bóng) Người giả vờ, người khéo đóng kịch: Chỉ một người hành vi không chân thật, dễ dàng thể hiện cảm xúc hoặc thái độ không phảithật của mình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce comédien est très célèbre au théâtre. (Nam diễn viên này rất nổi tiếngnhà hát.)
    • Elle rêve de devenir comédienne. ( ấy mơ ước trở thành một nữ diễn viên.)
    • Arrête de faire le comédien ! Dis-moi la vérité. (Đừng giả vờ nữa! Hãy nói cho tôi sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vie de comédien": Cuộc sống của một diễn viên, thường ám chỉ sự bấp bênh, thay đổi.

    • La vie de comédien n'est pas toujours facile. (Cuộc sống của một diễn viên không phải lúc nào cũng dễ dàng.)
  • "Être un bon comédien": Là một diễn viên giỏi; (nghĩa bóng) giỏi giả vờ.

    • Pour mentir aussi bien, il faut être un bon comédien. (Để nói dối giỏi như vậy, phảimột tay đóng kịch cừ lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Comédienne (n.f): Nữ diễn viên.
  • Comique (n.m): Diễn viên hài; (adj) tính hài hước.
  • Acteur / Actrice (n): Diễn viên (từ tổng quát, dùng cho cả sân khấu lẫn điện ảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Acteur: Diễn viên.
  • Interprète: Người thể hiện, diễn viên (nhấn mạnh vào việc thể hiện vai diễn).
  • Tragédien: Diễn viên bi kịch (đối lập với trong ngữ cảnh kịch nghệ).
Thành ngữ liên quan
  • "Faire le/la comédien(ne)": Giả vờ, làm bộ làm tịch.
    • Ne fais pas la comédienne, je sais que tu n'as pas mal. (Đừng làm bộ làm tịch, mẹ biết con không đau .)
comédien

Un comédien raconte une blague sur scène.

danh từ
  1. diễn viên hài kịch
  2. (nghĩa bóng) người khéo đóng kịch

Từ gần giống