con cái
Định nghĩa
- Danh từ:
- Những người con nói chung, thế hệ sau trong gia đình: Từ dùng để chỉ tập thể những đứa con, không phân biệt giới tính, do cha mẹ sinh ra.
- (Sinh vật học) Giống cái: Chỉ cá thể có khả năng sinh sản, đẻ trứng hoặc mang thai trong một cặp động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa con trong gia đình):
- Cha mẹ nào cũng mong muốn con cái thành đạt.
- Họ có ba người con cái, hai trai một gái.
- Danh từ (nghĩa giống cái):
- Người ta bắt được một cặp chim, con trống và con cái.
- Con cái thường có kích thước lớn hơn con đực ở loài nhện này.
Các cách sử dụng nâng cao
- "sinh con đẻ cái": cụm từ chỉ việc sinh sản, có con.
- Họ mới cưới nhau, chưa tính chuyện sinh con đẻ cái.
- "chuyện con cái": chỉ những vấn đề, mối quan tâm liên quan đến việc nuôi dạy con.
- Họ gặp nhau để bàn chuyện con cái.
Biến thể và từ gần giống
- Con cháu (danh từ): chỉ thế hệ sau nói chung, bao gồm con, cháu, chắt...
- Ông bà để lại gia tài cho con cháu.
- Con đẻ (danh từ): chỉ đứa con do chính mình sinh ra (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Đây là con đẻ của trí tuệ nhân tạo.
- Con mái (danh từ): từ thường dùng hơn để chỉ giống cái của động vật, gia cầm.
- Con gà mái đang đẻ trứng.
Từ đồng nghĩa
- Những đứa con: cách nói khác của "con cái" theo nghĩa gia đình.
- Giống cái: từ đồng nghĩa với nghĩa sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lo cho con cái: chăm sóc, chuẩn bị tương lai cho con.
- Cả đời họ chỉ biết lo cho con cái.
- Dạy bảo con cái: giáo dục, răn dạy con.
- Việc dạy bảo con cái cần sự kiên nhẫn.
Thành ngữ liên quan
- Con cái nhà ai, cha mẹ người ấy: nhấn mạnh trách nhiệm của cha mẹ đối với con mình.
- Đừng can thiệp sâu, con cái nhà ai, cha mẹ người ấy.
- Con cái là lộc trời cho: quan niệm con cái là món quà quý giá.
- Dù khó khăn, họ vẫn hạnh phúc vì con cái là lộc trời cho.