con giai

con giai

Nhà bác ấy có hai con giai và một con gái.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con trai: Từ dùng để chỉ người con nam giới, do cha mẹ sinh ra. Đây nghĩa chính phổ biến nhất.
    • Người đàn ông trẻ tuổi: Thường dùng trong cách nói thân mật, suồng sã để chỉ một chàng trai trẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà bác ấy hai con giai một con gái. (Gia đình ông ấy hai con trai một con gái.)
    • Thằng con giai lớn nhà tôi năm nay vào đại học. (Thằng con trai lớn của tôi năm nay thi đại học.)
    • Mấy con giai trong xóm rủ nhau đi đá bóng. (Mấy chàng trai trong xóm rủ nhau đi đá bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Con giai" thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, đôi khi suồng sã hơn so với từ "con trai". Từ này thường được dùng trong khẩu ngữ, trong giao tiếp đời thường hơn trong văn viết trang trọng.
    • Cụ nhìn đám con giai đang chơi đùa mỉm cười. ( cụ nhìn đám con trai đang chơi đùa mỉm cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Con trai: Từ đồng nghĩa, phổ biến có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, từ trang trọng đến thân mật.
  • Thằng con trai: Cách gọi thân mật, tính chất suồng sã, thường dùng trong gia đình.
  • Đứa con trai: Cách gọi chung, trung tính.
Từ đồng nghĩa
  • Con trai: Từ phổ thông, trung tính.
  • Con trai cả: Chỉ người con trai đầu lòng.
  • Con trai út: Chỉ người con trai nhỏ tuổi nhất.
  • Cậu con trai: Cách gọi thể hiện sự trìu mến.
Lưu ý sử dụng
  • "Con giai" từ thuần Việt, chủ yếu được sử dụng trong phương ngữ Bắc Bộ, đặc biệt vùng đồng bằng Bắc Bộ.
  • Trong văn viết chính thống hoặc các văn bản hành chính, từ "con trai" thường được ưu tiên sử dụng hơn.
  • Từ này thường đi kèm với các từ chỉ định như "thằng", "đứa", "nhà" ( dụ: , ) để tăng tính thân mật, xác định.