conation

Học thuật
Thân thiện
conation

L'élève montre une grande conation dans ses études.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Triết học) Sự gắng sức, ý chí hành động: "Conation" là một thuật ngữ triết học tâmhọc chỉ khía cạnh ý chí, sự nỗ lựcý thức hoặc sự thúc đẩy tinh thần hướng tới một hành động hay mục tiêu cụ thể. liên quan đến quá trình cố gắng, quyết tâm năng lực hành động chủ đích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La conation est un élément essentiel de la philosophie de l'action. (Sự gắng sứcmột yếu tố thiết yếu trong triết học hành động.)
    • Les troubles de la conation peuvent affecter la capacité d'agir. (Các rối loạn về ý chí hành động có thể ảnh hưởng đến khả năng hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâmhọc, "conation" cùng với "cognition" (nhận thức) "affect" (cảm xúc) tạo thành ba trụ cột của tâm trí.
    • Le modèle triadique de l'esprit comprend la cognition, l'affect et la conation. (Mô hình ba trụ cột của tâm trí bao gồm nhận thức, cảm xúc ý chí hành động.)
Biến thể từ gần giống
  • Conatif (adj): thuộc về ý chí hành động, thuộc về sự gắng sức.
    • Un acte conatif. (Một hành động thuộc về ý chí.)
Từ đồng nghĩa
  • Volition: ý chí, sự quyết tâm.
  • Effort volontaire: sự nỗ lựcý chí.
conation

L'élève montre une grande conation dans ses études.

danh từ giống cái
  1. (triết học) sự gắng sức

Từ gần giống