conation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Triết học) Sự gắng sức, ý chí hành động: "Conation" là một thuật ngữ triết học và tâm lý học chỉ khía cạnh ý chí, sự nỗ lực có ý thức hoặc sự thúc đẩy tinh thần hướng tới một hành động hay mục tiêu cụ thể. Nó liên quan đến quá trình cố gắng, quyết tâm và năng lực hành động có chủ đích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La conation est un élément essentiel de la philosophie de l'action. (Sự gắng sức là một yếu tố thiết yếu trong triết học hành động.)
- Les troubles de la conation peuvent affecter la capacité d'agir. (Các rối loạn về ý chí hành động có thể ảnh hưởng đến khả năng hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm lý học, "conation" cùng với "cognition" (nhận thức) và "affect" (cảm xúc) tạo thành ba trụ cột của tâm trí.
- Le modèle triadique de l'esprit comprend la cognition, l'affect et la conation. (Mô hình ba trụ cột của tâm trí bao gồm nhận thức, cảm xúc và ý chí hành động.)
Biến thể và từ gần giống
- Conatif (adj): thuộc về ý chí hành động, thuộc về sự gắng sức.
- Un acte conatif. (Một hành động thuộc về ý chí.)
Từ đồng nghĩa
- Volition: ý chí, sự quyết tâm.
- Effort volontaire: sự nỗ lực có ý chí.
danh từ giống cái
- (triết học) sự gắng sức