concavely
Trạng từ:
- Một cách lõm xuống: "concavely" mô tả cách thức một hành động hoặc trạng thái diễn ra theo hình dạng lõm (cong vào phía trong), trái ngược với "lồi" (convexly). Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả hình học, vật lý hoặc các bề mặt có độ cong hướng vào trong.
- (Chiếc gương được tạo hình lõm xuống để hội tụ ánh sáng.)
- (Thấu kính cong lõm xuống, cho phép nó làm phân kỳ các tia sáng.)
"to be bent concavely": bị uốn cong theo hình lõm.
- The metal sheet was bent concavely to form a bowl. (Tấm kim loại được uốn cong lõm xuống để tạo thành một cái bát.)
"to reflect concavely": phản xạ theo cách lõm.
- The satellite dish is designed to reflect signals concavely. (Chảo vệ tinh được thiết kế để phản xạ tín hiệu theo cách lõm xuống.)
Concave (tính từ): lõm, có bề mặt cong vào trong.
- A concave lens is used to correct nearsightedness. (Thấu kính lõm được dùng để chữa cận thị.)
Concavity (danh từ): độ lõm, tính chất lõm.
- The concavity of the bowl helps hold liquids. (Độ lõm của cái bát giúp chứa chất lỏng.)
- Inwardly curved: cong vào phía trong (mô tả hình dạng).
- Hollowly: một cách rỗng, lõm (thường dùng trong ngữ cảnh không gian rỗng).
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "concavely", vì đây là trạng từ mô tả hình dạng, thường kết hợp với động từ như "curve" (cong), "bend" (uốn), "shape" (tạo hình).
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng "concavely", do từ này mang tính kỹ thuật và ít xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.