concavité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự lõm: Trạng thái hoặc đặc điểm của một bề mặt hoặc vật thể có phần trung tâm thấp hơn so với các cạnh xung quanh, tạo thành một khoảng trũng vào bên trong.
- Mặt lõm, chỗ lõm: Bản thân bề mặt hoặc phần có hình dạng lõm đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La concavité de la cuillère retient le liquide. (Chỗ lõm của chiếc thìa giữ được chất lỏng.)
- L'étude de la concavité d'une courbe est importante en mathématiques. (Việc nghiên cứu độ lõm của một đường cong rất quan trọng trong toán học.)
- La concavité de la main permet de porter de l'eau. (Chỗ lõm của bàn tay cho phép vốc nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Concavité vers le haut/vers le bas": Trong toán học, đặc biệt là khi phân tích đồ thị hàm số, cụm từ này mô tả hướng của độ lõm.
- La fonction présente une concavité tournée vers le bas sur cet intervalle. (Hàm số có độ lõm hướng xuống trên khoảng này.)
Biến thể và từ gần giống
Concave (tính từ): Có hình lõm, mô tả đặc điểm của một vật.
- Un miroir concave. (Một chiếc gương lõm.)
Convexité (danh từ giống cái): Từ trái nghĩa, chỉ sự lồi, mặt lồi.
- La convexité d'un dôme. (Độ lồi của một mái vòm.)
Từ đồng nghĩa
- Creux (danh từ giống đực): Chỗ trũng, hố lõm.
- Dépression (danh từ giống cái): Chỗ trũng, vùng lõm xuống (thường trên một bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "concavité")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "concavité")
danh từ giống cái
- sự lõm
- mặt lõm, chỗ lõm