concealer

/kən'si:lə/
Học thuật
Thân thiện
concealer

A woman applies concealer under her eyes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kem che khuyết điểm: Một loại mỹ phẩm kết cấu đặc, thườngdạng lỏng, kem hoặc thỏi, dùng để che đi các khuyết điểm trên da như quầng thâm mắt, mụn, vết nám hoặc tàn nhang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She applied a little concealer under her eyes to hide the dark circles. ( ấy thoa một chút kem che khuyết điểm dưới mắt để che đi quầng thâm.)
    • This concealer has great coverage for blemishes. (Loại kem che khuyết điểm này độ che phủ tuyệt vời cho các vết mụn.)
    • I need to buy a new tube of concealer. (Tôi cần mua một tuýp kem che khuyết điểm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "color-correcting concealer": kem che khuyết điểm chỉnh màu (dùng các tông màu đối lập trên bánh xe màu để trung hòa khuyết điểm, dụ: màu xanh để che đỏ).

    • She uses a green color-correcting concealer before her foundation. ( ấy dùng một loại kem che khuyết điểm chỉnh màu xanh trước khi đánh kem nền.)
  • "full-coverage concealer": kem che khuyết điểm độ che phủ cao.

    • For the tattoo, she used a full-coverage concealer. (Để che hình xăm, ấy đã dùng một loại kem che khuyết điểm độ che phủ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Conceal (động từ): che giấu, giấu đi.

    • He tried to conceal his disappointment. (Anh ấy cố gắng che giấu sự thất vọng của mình.)
  • Concealment (danh từ): sự che giấu, sự giấu giếm.

    • The concealment of evidence is a crime. (Việc che giấu chứng cứ một tội ác.)
Từ đồng nghĩa
  • Cover-up: sự che đậy, kem che phủ (trong ngữ cảnh trang điểm, có thể dùng thay thế).
    • This cover-up works well on spots. (Sản phẩm che phủ này hiệu quả trên các nốt mụn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "concealer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "concealer")

concealer

A woman applies concealer under her eyes.

danh từ
  1. người giấu giếm, người che đậy