conceivably
Định nghĩa
Trạng từ: "conceivably" có nghĩa là có thể hình dung được, có thể tưởng tượng được, hoặc trong phạm vi khả năng có thể xảy ra. Từ này được dùng để diễn tả một điều gì đó nằm trong giới hạn của trí tưởng tượng hoặc lý luận, dù không chắc chắn nhưng vẫn có khả năng xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- (Thời tiết có thể hình dung được sẽ thay đổi qua đêm.)
- (Cô ấy có thể tưởng tượng được sẽ thắng cuộc đua nếu tập luyện chăm chỉ hơn.)
- (Không thể hình dung được là có thể hoàn thành dự án trong một ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "conceivably + động từ": dùng để nhấn mạnh khả năng lý thuyết của một hành động.
- He could conceivably have forgotten the meeting. (Anh ấy có thể hình dung được đã quên cuộc họp.)
- "conceivably + tính từ": dùng với các tính từ như "possible", "likely".
- It is conceivably the best solution to the problem. (Đó có thể hình dung được là giải pháp tốt nhất cho vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Conceivable (tính từ): có thể hình dung được, có thể tưởng tượng được.
- There is no conceivable way to avoid the traffic. (Không có cách nào có thể hình dung được để tránh kẹt xe.)
- Inconceivably (trạng từ trái nghĩa): không thể hình dung được, không thể tưởng tượng nổi.
- The damage was inconceivably large. (Thiệt hại không thể hình dung được là rất lớn.)
- Conceive (động từ): hình dung, tưởng tượng, nghĩ ra.
- I cannot conceive of a better plan. (Tôi không thể hình dung ra một kế hoạch tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Possibly: có thể, có khả năng.
- She could possibly arrive late. (Cô ấy có thể đến muộn.)
- Imaginably: có thể tưởng tượng được.
- This is imaginably the worst-case scenario. (Đây có thể tưởng tượng được là kịch bản tồi tệ nhất.)
- Plausibly: có vẻ hợp lý, có thể xảy ra.
- The story is plausibly true. (Câu chuyện có vẻ hợp lý là đúng.)
Các cụm từ liên quan
- As conceivably as possible: một cách có thể hình dung được nhất.
- We need to solve this as conceivably as possible. (Chúng ta cần giải quyết việc này một cách có thể hình dung được nhất.)
- Not conceivably: không thể hình dung được, hoàn toàn không thể.
- He could not conceivably have done it alone. (Anh ấy không thể hình dung được đã làm điều đó một mình.)
Thành ngữ liên quan
- Beyond conceivably possible: vượt quá khả năng có thể hình dung.
- The success of the mission was beyond conceivably possible. (Thành công của nhiệm vụ vượt quá khả năng có thể hình dung.)